MINH ANH TECHNOLOGY & TECHNIQUES CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Công Nghệ Minh Anh
8
进口笔数
1
出口笔数
$5.8K
进口金额
$2.5K
出口金额
2024-02-06
最近进口
2025-12-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305546932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6JT2UE |
| 成立日期 | 2008-02-29 |
| 联系地址 | 485/1/11 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH TECHNOLOGY AND TECHNIQUES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/9 Võ Thị Nhờ, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0919092557 |
| 邮箱 | maytinhminhanh@yahoo.com |
| 官网 | www.cameraminhanh.com |
| 传真 | 02837754134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852321 | 磁条卡 |
| 852910 | 天线及发射器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $5.0K |
| 中国 | 5 | $593 |
| 越南 | 1 | $171 |
| 马来西亚 | 1 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RETAILNEXT | 美国 | 7 | $5.8K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| MY SECURE PLACE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $52 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $2.5K | 氮、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 其他电视摄像机 | RETAILNEXT | 中国台湾 | $743 |
| 2024-02-06 | 其他电视摄像机 | RETAILNEXT | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-02-06 | 静止变流器 | RETAILNEXT | 越南 | $171 |
| 2023-09-27 | 其他电视摄像机 | RETAILNEXT | 中国台湾 | $332 |
| 2023-08-29 | 其他塑料制品 | MY SECURE PLACE SDN BHD | 马来西亚 | $52 |
| 2023-08-18 | 其他电视摄像机 | RETAILNEXT | 中国台湾 | $332 |
| 2023-08-18 | 通信设备 | RETAILNEXT | 中国 | $57 |
| 2023-07-28 | 其他塑料制品 | RETAILNEXT | 中国 | $55 |
| 2023-07-28 | 其他电视摄像机 | RETAILNEXT | 中国台湾 | $743 |
| 2023-07-28 | 通信设备 | RETAILNEXT | 中国 | $57 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 绝缘电线 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $98 |
| 2025-12-23 | 绝缘电线 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-12-23 | 其他电视摄像机 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $258 |
| 2025-12-23 | 其他电视摄像机 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $672 |
| 2025-12-23 | 其他通信设备 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-12-23 | 其他通信设备 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $136 |
| 2025-12-23 | 硬质PVC管 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $155 |
| 2025-12-23 | 电气装置零件 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-12-23 | 其他通信设备 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $56 |
| 2025-12-23 | 存储单元 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $285 |