Mama World Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAMA WORLD
79
进口笔数
0
出口笔数
$2.29M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-06
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702839779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99N4DXE |
| 成立日期 | 2019-12-19 |
| 联系地址 | Số 287, Phạm Ngũ Lão, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAMA WORLD |
| 企业英文名称 | MAMA WORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 454, Đường 51, khu phố Phú Tân 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84908049832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 121190 | 药用植物 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 54 | $1.47M |
| 科特迪瓦 | 8 | $481.5K |
| 中国 | 10 | $246.4K |
| 缅甸 | 7 | $95.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swan Agro Produce | 印度 | 23 | $606.7K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
| Priyanshi Exports | 印度 | 9 | $321.5K | 干辣椒、辣椒粉 |
| Qingdao Fuxin Kangcheng Food Co., Ltd. | 中国 | 10 | $246.4K | 辣椒粉、其他香料 |
| Bayview Services West Africa | 科特迪瓦 | 4 | $238.5K | 药用植物、其他植物产品 |
| Ginny Food | 印度 | 8 | $204.6K | 干辣椒、混合蔬菜 |
| Rathore Food Processing Industries | 印度 | 5 | $113.4K | 辣椒粉、干辣椒 |
| ECO KOMPAS | 科特迪瓦 | 2 | $108.6K | 药用植物、其他植物产品 |
| Kore International | 印度 | 5 | $99.7K | 干辣椒、整孜然籽 |
| Mr. Pepper Co., Ltd. | 缅甸 | 7 | $95.5K | 鲜洋葱青葱、其他冷冻蔬菜 |
| Siddharth Traders | 印度 | 2 | $32.3K | 干芸豆、干豇豆 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 干辣椒 | PRIYANSHI EXPORTS | 印度 | $26.7K |
| 2025-11-26 | 药用植物 | ECO KOMPAS | 科特迪瓦 | $59.9K |
| 2025-11-26 | 药用植物 | KYGAV Enterprise | 科特迪瓦 | $66.5K |
| 2025-09-30 | 其他香料 | Qingdao Fuxin Kangcheng Food Co., Ltd. | 中国 | $42.0K |
| 2025-09-20 | 药用植物 | BAYVIEW SERVICES WEST AFRICA | 科特迪瓦 | $60.7K |
| 2025-09-19 | 鲜洋葱青葱 | MR PEPPER CO LTD | 缅甸 | $25.8K |
| 2025-09-19 | 干辣椒 | Priyanshi Exports | 印度 | $29.4K |
| 2025-09-17 | 其他香料 | Qingdao Fuxin Kangcheng Food Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2025-09-15 | 鲜洋葱青葱 | MR PEPPER CO LTD | 缅甸 | $18.6K |
| 2025-09-10 | 干辣椒 | PRIYANSHI EXPORTS | 印度 | $26.3K |