Ecolife Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 棉针织服装

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ecolife

34
进口笔数
2
出口笔数
$990.4K
进口金额
$131.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-08-03
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $361.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $213.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $361.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $213.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $361.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310332911
企查查编码QVNHBC3YKK
成立日期2010-09-21
联系地址Số 7 Đường Số 2, Gia Hòa, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ECOLIFE
企业英文名称ECOLIFE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 Đường Số 2, Gia Hòa, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84837730301
邮箱ecolifevn@ecolifevn.net
传真0837734564
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611020棉针织服装
610342棉针织裤
610610棉针织女衬衫
611120婴儿棉针织品
610422棉针织套装
940391木制家具零件
940490其他寝具
610442棉针织连衣裙
630221印花棉床品
691310瓷制装饰品

出口

HS 编码产品
071331干绿豆
460290非植物编织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌兹别克斯坦27$941.6K
越南5$42.4K
印度2$6.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$131.1K
韩国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OOO Modal Jersey俄罗斯13$579.9K棉针织服装、棉针织T恤及背心
Stella Moda Co., Ltd.乌兹别克斯坦2$107.7K棉针织服装、棉针织裤
Shahanteks Business LLC乌兹别克斯坦3$91.8K棉针织T恤及背心、女棉裤
ea137a782712a783b0c921e8f1a764b71$81.4K
Pronto Textile Group LLC乌兹别克斯坦1$43.4K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Eco Life Vietnam Joint Stock Co.越南5$42.4K其他木家具、其他材料床垫
Furan Textile LLC乌兹别克斯坦7$37.3K棉针织服装、棉针织T恤及背心
Tekeq India Private Ltd.印度2$6.4K0.5-1mm冷轧不锈钢板、铝箔

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maitri International印度1$131.1K干木豆、干绿豆
Osw Co., Ltd.韩国1$0非植物编织品

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27棉针织女衬衫乌兹别克斯坦$81.4K
2026-04-20棉针织女衬衫Stella Moda Co., Ltd.乌兹别克斯坦$6.6K
2026-04-20棉针织女衬衫Shahanteks Business LLC乌兹别克斯坦$25.5K
2026-04-17棉针织女衬衫Stella Moda Co., Ltd.乌兹别克斯坦$101.1K
2026-04-03棉针织服装Furan Textile LLC乌兹别克斯坦$970
2026-04-03棉针织裤Furan Textile LLC乌兹别克斯坦$1.7K
2026-04-03棉针织裤Furan Textile LLC乌兹别克斯坦$8.7K
2026-04-03棉针织服装Furan Textile LLC乌兹别克斯坦$1.8K
2026-04-02棉针织服装Furan Textile LLC乌兹别克斯坦$1.7K
2026-04-02棉针织服装Furan Textile LLC乌兹别克斯坦$19.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-03干绿豆MAITRI INTERNATIONAL印度$131.1K
2023-02-28非植物编织品Osw Co., Ltd.韩国$0
2023-02-28非植物编织品Osw Co., Ltd.韩国$0

相关企业 · 同类产品

Ecolife Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →