Ecolife Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 棉针织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ecolife
34
进口笔数
2
出口笔数
$990.4K
进口金额
$131.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-08-03
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310332911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBC3YKK |
| 成立日期 | 2010-09-21 |
| 联系地址 | Số 7 Đường Số 2, Gia Hòa, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECOLIFE |
| 企业英文名称 | ECOLIFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường Số 2, Gia Hòa, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84837730301 |
| 邮箱 | ecolifevn@ecolifevn.net |
| 传真 | 0837734564 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 630221 | 印花棉床品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 27 | $941.6K |
| 越南 | 5 | $42.4K |
| 印度 | 2 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $131.1K |
| 韩国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OOO Modal Jersey | 俄罗斯 | 13 | $579.9K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Stella Moda Co., Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 2 | $107.7K | 棉针织服装、棉针织裤 |
| Shahanteks Business LLC | 乌兹别克斯坦 | 3 | $91.8K | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
| ea137a782712a783b0c921e8f1a764b7 | 1 | $81.4K | ||
| Pronto Textile Group LLC | 乌兹别克斯坦 | 1 | $43.4K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Eco Life Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $42.4K | 其他木家具、其他材料床垫 |
| Furan Textile LLC | 乌兹别克斯坦 | 7 | $37.3K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Tekeq India Private Ltd. | 印度 | 2 | $6.4K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、铝箔 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maitri International | 印度 | 1 | $131.1K | 干木豆、干绿豆 |
| Osw Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $0 | 非植物编织品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 棉针织女衬衫 | — | 乌兹别克斯坦 | $81.4K |
| 2026-04-20 | 棉针织女衬衫 | Stella Moda Co., Ltd. | 乌兹别克斯坦 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 棉针织女衬衫 | Shahanteks Business LLC | 乌兹别克斯坦 | $25.5K |
| 2026-04-17 | 棉针织女衬衫 | Stella Moda Co., Ltd. | 乌兹别克斯坦 | $101.1K |
| 2026-04-03 | 棉针织服装 | Furan Textile LLC | 乌兹别克斯坦 | $970 |
| 2026-04-03 | 棉针织裤 | Furan Textile LLC | 乌兹别克斯坦 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 棉针织裤 | Furan Textile LLC | 乌兹别克斯坦 | $8.7K |
| 2026-04-03 | 棉针织服装 | Furan Textile LLC | 乌兹别克斯坦 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 棉针织服装 | Furan Textile LLC | 乌兹别克斯坦 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 棉针织服装 | Furan Textile LLC | 乌兹别克斯坦 | $19.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-03 | 干绿豆 | MAITRI INTERNATIONAL | 印度 | $131.1K |
| 2023-02-28 | 非植物编织品 | Osw Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2023-02-28 | 非植物编织品 | Osw Co., Ltd. | 韩国 | $0 |