Gia Minh Construction Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Xây Dựng Gia Minh
148
进口笔数
2
出口笔数
$2.01M
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
38
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312712411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBPTT8J |
| 成立日期 | 2014-03-27 |
| 联系地址 | 109 Tôn Dật Tiên, Tầng Trệt, Khu Nhà Crescent Residence - Lô CR8-1&2a, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG GIA MINH |
| 企业英文名称 | GIA MINH CONSTRUCTION INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109 Tôn Dật Tiên, Tầng Trệt, Khu Nhà Crescent Residence - Lô, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842854137591 |
| 传真 | 54137723 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 92 | $1.18M |
| 葡萄牙 | 7 | $246.6K |
| 奥地利 | 22 | $210.1K |
| 德国 | 30 | $202.3K |
| 印度 | 14 | $64.8K |
| 马来西亚 | 8 | $59.4K |
| 匈牙利 | 1 | $29.2K |
| 突尼斯 | 1 | $7.1K |
| 英国 | 2 | $4.2K |
| 尼泊尔 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $404.7K | 飞机零件、其他测量仪器 |
| Cosy S.r.l. | 意大利 | 17 | $366.7K | 卧室木家具、家用洗碗机 |
| Rino Snaiadero S.p.A. | 意大利 | 29 | $268.4K | 木制厨房家具、塑料家具 |
| Alf Uno S.p.A. | 意大利 | 14 | $223.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
| M.A.F. Castro S.A. | 葡萄牙 | 3 | $125.3K | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
| Bisazza H.K. Ltd. | 印度 | 7 | $39.1K | 玻璃马赛克 |
| BISAZZA HONG KONG LTD | 中国香港 | 5 | $27.1K | 玻璃马赛克、其他粘合剂≤1kg |
| Bosca Venezia S.r.l. | 意大利 | 5 | $16.4K | 非木制家具件、商业广告材料 |
| Bisazza H.K. Ltd. | 意大利 | 7 | $4.7K | 其他粘合剂≤1kg |
| Bisazza H.K. Ltd. | 德国 | 7 | $1.1K | 其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Ruya Al Khalejiya General Trading & Contracting Co. | 越南 | 1 | $12.1K | 切割大理石 |
| Deirdre Dyson Carpets Ltd. | 英国 | 1 | $269 | 其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 打结纺织地毯 | KNOTS RUGS LTD | 英国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 打结纺织地毯 | KNOTS RUGS LTD | 英国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 簇绒地毯 | OBRAATELIER 230 LDA | 葡萄牙 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 簇绒地毯 | OBRAATELIER 230 LDA | 葡萄牙 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | OBRAATELIER 230 LDA | 葡萄牙 | $9.0K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | OBRAATELIER 230 LDA | 葡萄牙 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | OBRAATELIER 230 LDA | 葡萄牙 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | OBRAATELIER 230 LDA | 葡萄牙 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | OBRAATELIER 230 LDA | 葡萄牙 | $12.3K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | OBRAATELIER 230 LDA | 葡萄牙 | $4.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他纺织铺地制品 | DEIRDRE DYSON CARPETS LTD | — | $269 |
| 2023-09-08 | 切割大理石 | AL ROYA AL KHALEJEYA GEN TRADE & CONT CO | 越南 | $12.1K |