Gia Minh Construction Investment Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 卧室木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Xây Dựng Gia Minh

148
进口笔数
2
出口笔数
$2.01M
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
38
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $550.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $223 · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $630 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $283 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $550.4K · 15 笔出口 $269 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $223 · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $630 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $283 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $550.4K · 15 笔出口 $269 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312712411
企查查编码QVNKBPTT8J
成立日期2014-03-27
联系地址109 Tôn Dật Tiên, Tầng Trệt, Khu Nhà Crescent Residence - Lô CR8-1&2a, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG GIA MINH
企业英文名称GIA MINH CONSTRUCTION INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址109 Tôn Dật Tiên, Tầng Trệt, Khu Nhà Crescent Residence - Lô, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842854137591
传真54137723
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940350卧室木家具
701610玻璃马赛克
841850冷藏家具
940340木制厨房家具
350699其他粘合剂≤1kg
940391木制家具零件
841840立式冷冻柜≤900升
732690其他钢铁制品
841821家用冰箱
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
570500其他纺织铺地制品
680221切割大理石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利92$1.18M
葡萄牙7$246.6K
奥地利22$210.1K
德国30$202.3K
印度14$64.8K
马来西亚8$59.4K
匈牙利1$29.2K
突尼斯1$7.1K
英国2$4.2K
尼泊尔1$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$12.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liebherr-Singapore Pte. Ltd.新加坡28$404.7K飞机零件、其他测量仪器
Cosy S.r.l.意大利17$366.7K卧室木家具、家用洗碗机
Rino Snaiadero S.p.A.意大利29$268.4K木制厨房家具、塑料家具
Alf Uno S.p.A.意大利14$223.9K卧室木家具、其他木家具
M.A.F. Castro S.A.葡萄牙3$125.3K非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件
Bisazza H.K. Ltd.印度7$39.1K玻璃马赛克
BISAZZA HONG KONG LTD中国香港5$27.1K玻璃马赛克、其他粘合剂≤1kg
Bosca Venezia S.r.l.意大利5$16.4K非木制家具件、商业广告材料
Bisazza H.K. Ltd.意大利7$4.7K其他粘合剂≤1kg
Bisazza H.K. Ltd.德国7$1.1K其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Ruya Al Khalejiya General Trading & Contracting Co.越南1$12.1K切割大理石
Deirdre Dyson Carpets Ltd.英国1$269其他纺织铺地制品

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29打结纺织地毯KNOTS RUGS LTD英国$2.0K
2026-04-29打结纺织地毯KNOTS RUGS LTD英国$2.0K
2026-04-28簇绒地毯OBRAATELIER 230 LDA葡萄牙$5.7K
2026-04-28簇绒地毯OBRAATELIER 230 LDA葡萄牙$5.7K
2026-04-27软垫木座椅OBRAATELIER 230 LDA葡萄牙$9.0K
2026-04-27非办公金属家具OBRAATELIER 230 LDA葡萄牙$4.2K
2026-04-27软垫木座椅OBRAATELIER 230 LDA葡萄牙$3.1K
2026-04-27非办公金属家具OBRAATELIER 230 LDA葡萄牙$6.4K
2026-04-27软垫木座椅OBRAATELIER 230 LDA葡萄牙$12.3K
2026-04-27软垫木座椅OBRAATELIER 230 LDA葡萄牙$4.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他纺织铺地制品DEIRDRE DYSON CARPETS LTD$269
2023-09-08切割大理石AL ROYA AL KHALEJEYA GEN TRADE & CONT CO越南$12.1K

相关企业 · 同类产品

Gia Minh Construction Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →