Yvonne Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 280 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YVONNE VIệT NAM

61
进口笔数
280
出口笔数
$2.50M
进口金额
$2.61M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
13
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $284.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2023-11进口 $47.2K · 2 笔出口 $19.8K · 3 笔2023-12进口 $33.8K · 1 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-03进口 $78.1K · 2 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 2 笔2024-05进口 $28.6K · 2 笔出口 $68.9K · 4 笔2024-06进口 $34.5K · 2 笔出口 $50.5K · 2 笔2024-07进口 $29.1K · 1 笔出口 $48.8K · 4 笔2024-08进口 $27.7K · 2 笔出口 $54.4K · 3 笔2024-09进口 $14.8K · 2 笔出口 $53.2K · 5 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $144.4K · 11 笔2024-11进口 $87.1K · 4 笔出口 $100.8K · 6 笔2024-12进口 $27.3K · 2 笔出口 $122.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-03进口 $53.0K · 1 笔出口 $69.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 6 笔2025-05进口 $11.2K · 2 笔出口 $49.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 4 笔2025-07进口 $15.7K · 1 笔出口 $79.5K · 8 笔2025-08进口 $16.1K · 2 笔出口 $57.2K · 16 笔2025-09进口 $48.2K · 6 笔出口 $284.4K · 21 笔2025-10进口 $22.0K · 3 笔出口 $106.3K · 17 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $113.8K · 11 笔2025-12进口 $503 · 1 笔出口 $96.6K · 11 笔2026-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $64.2K · 11 笔2026-02进口 $444 · 1 笔出口 $204.5K · 9 笔2026-03进口 $11.3K · 3 笔出口 $78.1K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 18 笔2026-05进口 $14.0K · 2 笔出口 $190.5K · 21 笔2026-06进口 $28.7K · 5 笔出口 $88.6K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2023-11进口 $47.2K · 2 笔出口 $19.8K · 3 笔2023-12进口 $33.8K · 1 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-03进口 $78.1K · 2 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 2 笔2024-05进口 $28.6K · 2 笔出口 $68.9K · 4 笔2024-06进口 $34.5K · 2 笔出口 $50.5K · 2 笔2024-07进口 $29.1K · 1 笔出口 $48.8K · 4 笔2024-08进口 $27.7K · 2 笔出口 $54.4K · 3 笔2024-09进口 $14.8K · 2 笔出口 $53.2K · 5 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $144.4K · 11 笔2024-11进口 $87.1K · 4 笔出口 $100.8K · 6 笔2024-12进口 $27.3K · 2 笔出口 $122.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-03进口 $53.0K · 1 笔出口 $69.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 6 笔2025-05进口 $11.2K · 2 笔出口 $49.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 4 笔2025-07进口 $15.7K · 1 笔出口 $79.5K · 8 笔2025-08进口 $16.1K · 2 笔出口 $57.2K · 16 笔2025-09进口 $48.2K · 6 笔出口 $284.4K · 21 笔2025-10进口 $22.0K · 3 笔出口 $106.3K · 17 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $113.8K · 11 笔2025-12进口 $503 · 1 笔出口 $96.6K · 11 笔2026-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $64.2K · 11 笔2026-02进口 $444 · 1 笔出口 $204.5K · 9 笔2026-03进口 $11.3K · 3 笔出口 $78.1K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 18 笔2026-05进口 $14.0K · 2 笔出口 $190.5K · 21 笔2026-06进口 $28.7K · 5 笔出口 $88.6K · 24 笔

工商档案

企业注册号0801295411
企查查编码QVN28BJ84Q
成立日期2019-08-20
联系地址Thôn Lương Xá, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YVONNE VIỆT NAM
企业英文名称YVONNE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lương Xá, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02203560999
邮箱admin_VN@yvonnegroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本286.6647亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480810瓦楞纸板
481019涂布印刷纸(>435×297mm)
392010乙烯聚合物塑料
392099其他塑料片材
490890非玻璃化转印纸
392020聚丙烯塑料
400591未硫化橡胶片
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
392062PET塑料片材

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
481910瓦楞纸箱
392620塑料衣着附件
482390其他纸制品
480810瓦楞纸板
482190未印刷标签
490199其他印刷品
580790非织造标签
490110单张印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$1.47M
中国51$997.9K
越南9$29.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南229$2.33M
中国香港16$87.1K
中国7$79.2K
美国10$60.9K
孟加拉国17$52.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
High Hope Zhong Ding Corp. Corporation中国1$1.47M薄硬木胶合板、塑料文具
Yvonne Industrial Co., Ltd.中国28$522.6K机织标签、印刷标签
Guangdong Shanhe Industrial Co., Ltd.中国2$162.3K纸张整理机械、非金属滚压机
Guangdong Outex Technology Co., Ltd.中国1$105.4K纸张切割机、纸容器制造机
YVONNE INDUSTRIAL CO LTD中国香港10$61.7K机织标签、印刷标签
Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$47.2K其他塑料制品、塑纺容器
Shenzhen Pengqianli Logistics Co., Ltd.中国1$45.0K重型无纺布、其他泡沫塑料
Yuhua Vietnam Technology Co., Ltd.中国3$25.2K瓦楞纸板、其他粘合剂≤1kg
Cong Ty TNHH Cong Nghe Bao Bi Yuhua Vietnam中国3$18.8K瓦楞纸板、自粘塑料卷
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南6$4.4K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mayfair Garment Factory Ltd.越南80$969.3K窄幅弹性织物、弹性针织布
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南36$662.2K150克以上再生衬纸、多层涂布纸板
American Phil Textiles Ltd.越南28$330.2K弹性针织布、印刷标签
Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南44$113.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱
American Phil Textiles Ltd.中国8$84.5K棉质内裤、男式内裤
MAYFAIR GARMENT FACTORY LIMITED中国香港15$81.9K塑料衣着附件、瓦楞纸箱
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南30$73.3K窄幅弹性织物、弹性针织布
MAS Intimates Bangladesh (Pvt.) Ltd.孟加拉国11$28.1K染色棉针织布、窄幅弹性织物
BAMKO LLC美国4$27.3K塑料/纺织手提包、非瓦楞折叠盒
Yvonne Industrial Co., Ltd.孟加拉国6$24.8K非瓦楞折叠盒、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26未硫化橡胶片YVONNE INDUSTRIAL CO LTD中国$64
2026-06-26乙烯聚合物塑料YVONNE INDUSTRIAL CO LTD中国$664
2026-06-26涂布印刷纸(>435×297mm)YVONNE INDUSTRIAL CO LTD中国$1.4K
2026-06-26涂布印刷纸(>435×297mm)YVONNE INDUSTRIAL CO LTD中国$725
2026-06-26塑料管YVONNE INDUSTRIAL CO LTD中国$43
2026-06-26未硫化橡胶片YVONNE INDUSTRIAL CO LTD中国$543
2026-06-26瓦楞纸板YVONNE INDUSTRIAL CO LTD中国$6.6K
2026-06-26漂白牛皮衬纸YVONNE INDUSTRIAL CO LTD中国$1.4K
2026-06-26非金属滚压机YVONNE INDUSTRIAL CO LTD中国$543
2026-06-26涂布印刷纸(>435×297mm)YVONNE INDUSTRIAL CO LTD中国$2.0K

出口(共 280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29瓦楞纸板Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$577
2026-06-25其他纸制品Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$436
2026-06-25瓦楞纸箱Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$201
2026-06-25瓦楞纸箱Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.7K
2026-06-25印刷标签Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$603
2026-06-25印刷标签Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$603
2026-06-24其他纸制品Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$436
2026-06-24印刷标签Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$603
2026-06-24瓦楞纸箱Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.7K
2026-06-24印刷标签Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$603

相关企业 · 同类产品

Yvonne Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →