MASA HOSPITALITY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 不锈钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MASA HOSPITALITY
4
进口笔数
0
出口笔数
$7.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001252430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VJR7R1 |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Đông, Phường Hội An Đông, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MASA HOSPITALITY |
| 企业英文名称 | MASA HOSPITALITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Phan Chu Trinh, Phường Hội An, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84905560505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 4 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EQUIPOS E INSUMOS PARA LA INDUSTRIA ALIMENTICIA SA DE CV | 墨西哥 | 4 | $7.4K | 面包面食机械、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 其他钢铁制品 | EQUIPOS E INSUMOS PARA LA INDUSTRIA ALIMENTICIA SA DE CV | 墨西哥 | $52 |
| 2023-09-07 | 不锈钢丝 | EQUIPOS E INSUMOS PARA LA INDUSTRIA ALIMENTICIA S A DE C V | 墨西哥 | $48 |
| 2023-09-07 | 面包面食机械 | EQUIPOS E INSUMOS PARA LA INDUSTRIA ALIMENTICIA SA DE CV | 墨西哥 | $2.5K |
| 2023-06-01 | 不锈钢丝 | EQUIPOS E INSUMOS PARA LA INDUSTRIA ALIMENTICIA SA DE CV | 墨西哥 | $65 |
| 2023-06-01 | 其他钢铁制品 | EQUIPOS E INSUMOS PARA LA INDUSTRIA ALIMENTICIA SA DE CV | 墨西哥 | $52 |
| 2023-06-01 | 面包面食机械 | EQUIPOS E INSUMOS PARA LA INDUSTRIA ALIMENTICIA SA DE CV | 墨西哥 | $4.6K |