MP Crafts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ NGHệ MP
1
进口笔数
89
出口笔数
$3.2K
进口金额
$1.09M
出口金额
2024-01-13
最近进口
2026-06-15
最近出口
1
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700896113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C0HDUG |
| 成立日期 | 2019-09-12 |
| 联系地址 | Số 06, ngõ 182, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phố Kim Đa , Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ MP |
| 企业英文名称 | MP CRAFTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06, ngõ 182, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phố Kim Đa, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84972328466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 442090 | 木制品 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441919 | 木竹餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $247.6K |
| 美国 | 21 | $147.8K |
| 菲律宾 | 8 | $134.0K |
| 印度 | 11 | $126.0K |
| 荷兰 | 8 | $70.3K |
| 德国 | 3 | $56.3K |
| 加拿大 | 4 | $42.4K |
| 澳大利亚 | 3 | $35.2K |
| 新西兰 | 1 | $32.8K |
| RE | 2 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Livart Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.2K | 家具配件、PVC单丝棒材 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asung Co., Ltd. | 越南 | 4 | $128.3K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| THE FINAL GRAB INC. | 美国 | 6 | $82.8K | 非植物编织品、其他寝具 |
| KHEMCHAND HANDICRAFTS LIMITED | 印度 | 6 | $77.8K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| J. Kersten B.V. | 荷兰 | 8 | $70.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | 4 | $69.3K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Gala Furnishing Industries Inc. | 菲律宾 | 4 | $64.7K | 其他木家具、卧室木家具 |
| CDSI Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $35.2K | 棉制装饰品、棉制盥洗织物 |
| Glory International Trading Inc. | 美国 | 3 | $26.7K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| La Hacienda Home Ltd. | 加拿大 | 3 | $25.4K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Hyundai Livart Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $12.8K | 木制家具零件、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-13 | 其他木家具 | Hyundai Livart Furniture Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-01-13 | 其他木家具 | Hyundai Livart Furniture Co., Ltd. | 越南 | $620 |
| 2024-01-13 | 其他木家具 | Hyundai Livart Furniture Co., Ltd. | 越南 | $434 |
| 2024-01-13 | 其他木家具 | Hyundai Livart Furniture Co., Ltd. | 越南 | $840 |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 非植物编织品 | THE FINAL GRAB INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-11 | HANDICRAFT PRODUCTS RATTAN MIRROR,VASE | J PICA Y CIA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-11 | 藤编篮筐 | J PICA Y CIA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-27 | 竹编篮筐 | J KERSTEN B V | 荷兰 | $260 |
| 2026-04-27 | 竹编篮筐 | J KERSTEN B V | 荷兰 | $318 |
| 2026-04-27 | 竹编篮筐 | J KERSTEN B V | 荷兰 | $372 |
| 2026-04-27 | 竹编篮筐 | J KERSTEN B V | 荷兰 | $684 |
| 2026-04-27 | 木制品 | J KERSTEN B V | 荷兰 | $896 |
| 2026-04-27 | 木制品 | J KERSTEN B V | 荷兰 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 竹编篮筐 | J KERSTEN B V | 荷兰 | $852 |