MP Crafts Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Mỹ NGHệ MP

1
进口笔数
89
出口笔数
$3.2K
进口金额
$1.09M
出口金额
2024-01-13
最近进口
2026-06-15
最近出口
1
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $506 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $116 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $506 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $116 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号2700896113
企查查编码QVN0C0HDUG
成立日期2019-09-12
联系地址Số 06, ngõ 182, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phố Kim Đa , Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ MP
企业英文名称MP CRAFTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 06, ngõ 182, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phố Kim Đa, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+84972328466
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940360其他木家具

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
460290非植物编织品
442090木制品
960200雕刻材料及制品
460219植物纤维制品
700992带框玻璃镜
940389藤柳家具
940360其他木家具
441919木竹餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$247.6K
美国21$147.8K
菲律宾8$134.0K
印度11$126.0K
荷兰8$70.3K
德国3$56.3K
加拿大4$42.4K
澳大利亚3$35.2K
新西兰1$32.8K
RE2$18.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Livart Furniture Co., Ltd.韩国1$3.2K家具配件、PVC单丝棒材

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asung Co., Ltd.越南4$128.3K竹编篮筐、藤编篮筐
THE FINAL GRAB INC.美国6$82.8K非植物编织品、其他寝具
KHEMCHAND HANDICRAFTS LIMITED印度6$77.8K软垫木座椅、金属框架软垫椅
J. Kersten B.V.荷兰8$70.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Mandaue Foam Industries Inc.菲律宾4$69.3K其他木家具、卧室木家具
Gala Furnishing Industries Inc.菲律宾4$64.7K其他木家具、卧室木家具
CDSI Pty Ltd澳大利亚3$35.2K棉制装饰品、棉制盥洗织物
Glory International Trading Inc.美国3$26.7K植物纤维制品、非植物编织品
La Hacienda Home Ltd.加拿大3$25.4K其他木家具、卧室木家具
Hyundai Livart Furniture Co., Ltd.韩国4$12.8K木制家具零件、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-13其他木家具Hyundai Livart Furniture Co., Ltd.越南$1.3K
2024-01-13其他木家具Hyundai Livart Furniture Co., Ltd.越南$620
2024-01-13其他木家具Hyundai Livart Furniture Co., Ltd.越南$434
2024-01-13其他木家具Hyundai Livart Furniture Co., Ltd.越南$840

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15非植物编织品THE FINAL GRAB INC.美国$0
2026-06-11HANDICRAFT PRODUCTS RATTAN MIRROR,VASEJ PICA Y CIA LLC美国$0
2026-06-11藤编篮筐J PICA Y CIA LLC美国$0
2026-04-27竹编篮筐J KERSTEN B V荷兰$260
2026-04-27竹编篮筐J KERSTEN B V荷兰$318
2026-04-27竹编篮筐J KERSTEN B V荷兰$372
2026-04-27竹编篮筐J KERSTEN B V荷兰$684
2026-04-27木制品J KERSTEN B V荷兰$896
2026-04-27木制品J KERSTEN B V荷兰$1.2K
2026-04-27竹编篮筐J KERSTEN B V荷兰$852

相关企业 · 同类产品

MP Crafts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →