Hung Dat Khang Bac Ninh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 341 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HằNG ĐạT KHANG BắC NINH
126
进口笔数
341
出口笔数
$12.44M
进口金额
$7.31M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-25
最近出口
4
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300941065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67B6UFA |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hoàng Mai 3, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẰNG ĐẠT KHANG BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hoàng Mai 3, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0336039959 |
| 邮箱 | hangdatkhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $12.44M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 331 | $7.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 80 | $7.73M | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $3.86M | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 10 | $826.6K | 阀门龙头、气体过滤机械 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $3.61M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.10M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 126 | $943.3K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 99 | $287.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $172.8K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN) | 65 | $149.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 | |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 16 | $99.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $34.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| U Kwong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $31.1K | PET塑料片材、瓦楞纸箱 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 5 | $10.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $536 |
| 2026-06-24 | 窗式/壁挂空调 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 非窗式空调机 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-24 | 其他玻璃纤维 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 窗式/壁挂空调 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 热轧钢板 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-06-25 | 无缝钢管 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $526 |
| 2026-06-25 | 非合金钢棒材 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $342 |
| 2026-06-25 | 无缝钢管 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 贱金属脚轮 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-25 | 冷成型钢型材 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-06-25 | 无缝钢管 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-06-25 | 金属焊条 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-06-25 | 电动绞车 | Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $904 |