Hung Dat Khang Bac Ninh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 341 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HằNG ĐạT KHANG BắC NINH

126
进口笔数
341
出口笔数
$12.44M
进口金额
$7.31M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-25
最近出口
4
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.91M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-11进口 $15.7K · 3 笔出口 $12.4K · 3 笔2023-12进口 $76.4K · 3 笔出口 $62.4K · 6 笔2024-01进口 $188.7K · 2 笔出口 $240.3K · 3 笔2024-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $123.1K · 3 笔2024-04进口 $103.7K · 4 笔出口 $48.9K · 4 笔2024-05进口 $189.7K · 4 笔出口 $74.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 7 笔2024-07进口 $16.9K · 2 笔出口 $24.9K · 6 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $26.9K · 7 笔2024-09进口 $57 · 1 笔出口 $17.2K · 6 笔2024-10进口 $80.0K · 3 笔出口 $105.9K · 8 笔2024-11进口 $59.4K · 1 笔出口 $148.5K · 6 笔2024-12进口 $280.6K · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-01进口 $618.2K · 2 笔出口 $91.6K · 3 笔2025-02进口 $83.4K · 2 笔出口 $44.3K · 6 笔2025-03进口 $321.6K · 5 笔出口 $252.9K · 11 笔2025-04进口 $147.3K · 3 笔出口 $161.5K · 17 笔2025-05进口 $391.3K · 3 笔出口 $99.0K · 9 笔2025-06进口 $744.2K · 4 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-07进口 $162.2K · 1 笔出口 $53.4K · 6 笔2025-08进口 $81.5K · 1 笔出口 $321.2K · 8 笔2025-09进口 $1.91M · 17 笔出口 $75.8K · 10 笔2025-10进口 $1.68M · 14 笔出口 $120.6K · 15 笔2025-11进口 $756.2K · 7 笔出口 $132.0K · 15 笔2025-12进口 $383.7K · 4 笔出口 $89.7K · 11 笔2026-01进口 $119.2K · 4 笔出口 $93.2K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2026-03进口 $177.5K · 5 笔出口 $205.9K · 43 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 21 笔2026-05进口 $155.8K · 2 笔出口 $297.5K · 28 笔2026-06进口 $545.7K · 3 笔出口 $974.5K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-11进口 $15.7K · 3 笔出口 $12.4K · 3 笔2023-12进口 $76.4K · 3 笔出口 $62.4K · 6 笔2024-01进口 $188.7K · 2 笔出口 $240.3K · 3 笔2024-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $123.1K · 3 笔2024-04进口 $103.7K · 4 笔出口 $48.9K · 4 笔2024-05进口 $189.7K · 4 笔出口 $74.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 7 笔2024-07进口 $16.9K · 2 笔出口 $24.9K · 6 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $26.9K · 7 笔2024-09进口 $57 · 1 笔出口 $17.2K · 6 笔2024-10进口 $80.0K · 3 笔出口 $105.9K · 8 笔2024-11进口 $59.4K · 1 笔出口 $148.5K · 6 笔2024-12进口 $280.6K · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-01进口 $618.2K · 2 笔出口 $91.6K · 3 笔2025-02进口 $83.4K · 2 笔出口 $44.3K · 6 笔2025-03进口 $321.6K · 5 笔出口 $252.9K · 11 笔2025-04进口 $147.3K · 3 笔出口 $161.5K · 17 笔2025-05进口 $391.3K · 3 笔出口 $99.0K · 9 笔2025-06进口 $744.2K · 4 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-07进口 $162.2K · 1 笔出口 $53.4K · 6 笔2025-08进口 $81.5K · 1 笔出口 $321.2K · 8 笔2025-09进口 $1.91M · 17 笔出口 $75.8K · 10 笔2025-10进口 $1.68M · 14 笔出口 $120.6K · 15 笔2025-11进口 $756.2K · 7 笔出口 $132.0K · 15 笔2025-12进口 $383.7K · 4 笔出口 $89.7K · 11 笔2026-01进口 $119.2K · 4 笔出口 $93.2K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2026-03进口 $177.5K · 5 笔出口 $205.9K · 43 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 21 笔2026-05进口 $155.8K · 2 笔出口 $297.5K · 28 笔2026-06进口 $545.7K · 3 笔出口 $974.5K · 31 笔

工商档案

企业注册号2300941065
企查查编码QVN67B6UFA
成立日期2016-06-21
联系地址Tổ dân phố Hoàng Mai 3, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẰNG ĐẠT KHANG BẮC NINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Hoàng Mai 3, Phường Nếnh, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话0336039959
邮箱hangdatkhang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
853710电力控制板
848180阀门龙头
8536691000伏以下插头插座
841459其他风扇
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件
841510窗式/壁挂空调
841370其他离心泵
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
391723硬质PVC管
391740塑料管件
854411铜绕组线
730890其他钢铁结构体
854449绝缘电线
8536691000伏以下插头插座
730721不锈钢管件
902620压力测量仪
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国126$12.44M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南331$7.10M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国80$7.73M塑料家用制品、其他塑料制品
Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国44$3.86M其他钢铁结构体、钢铁门窗
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.古巴10$826.6K阀门龙头、气体过滤机械
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国2$16.9K电力控制板、其他钢铁制品

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南29$3.61M其他塑料制品、其他钢铁制品
Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd.越南25$1.10M其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南126$943.3K印刷标签、自粘塑料片
Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南99$287.4K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$172.8K金属加工机刀、其他塑料制品
CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN)65$149.4K自粘塑料片、自粘塑料卷
Luxshare Co., Ltd.越南16$99.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南5$34.9K其他电子IC、其他塑料制品
U Kwong Vietnam Co., Ltd.越南5$31.1KPET塑料片材、瓦楞纸箱
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南5$10.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24电力控制板Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$536
2026-06-24窗式/壁挂空调Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$8.6K
2026-06-24电力控制板Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-24非窗式空调机Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$16.6K
2026-06-24电力控制板Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-24电力控制板Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$4.4K
2026-06-24其他玻璃纤维Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-24电力控制板Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-24窗式/壁挂空调Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$8.8K
2026-06-24电力控制板Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.6K

出口(共 341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25热轧钢板Leader Tech Vietnam Co., Ltd.越南$108
2026-06-25无缝钢管Leader Tech Vietnam Co., Ltd.越南$526
2026-06-25非合金钢棒材Leader Tech Vietnam Co., Ltd.越南$342
2026-06-25无缝钢管Leader Tech Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-25贱金属脚轮Leader Tech Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-06-25冷成型钢型材Leader Tech Vietnam Co., Ltd.越南$234
2026-06-25无缝钢管Leader Tech Vietnam Co., Ltd.越南$237
2026-06-25其他钢铁制品Leader Tech Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-06-25金属焊条Leader Tech Vietnam Co., Ltd.越南$95
2026-06-25电动绞车Leader Tech Vietnam Co., Ltd.越南$904

相关企业 · 同类产品

Hung Dat Khang Bac Ninh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →