PAS Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PAS
254
进口笔数
0
出口笔数
$5.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317783511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHUXTFC9 |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Kho số 7, 116 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PAS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho số 7, 116 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84907656549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 219 | $5.48M |
| 中国 | 47 | $440.5K |
| 马来西亚 | 2 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Selamat Sempurna Tbk | 印度尼西亚 | 220 | $5.49M | 内燃机滤油器、液体过滤机械 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $86.6K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Guangdong Faret Auto Radiator Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.1K | 车辆散热器、车身零件 |
| Liaocheng Jiaze Radiator Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.0K | 车辆散热器、其他车辆零件 |
| Zhejiang Xinghao Auto Parts Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.9K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Wenzhou Ruipai Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.7K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Liaocheng Tianshen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 车辆散热器 |
| Guangzhou Kinga Autoparts Industry Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 车辆散热器、空调机零件 |
| Hebei Yingsheng Automobile Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.4K | 发动机空气滤清器、其他车辆零件 |
| Power Brake Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $13.0K | 车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 内燃机滤油器 | PT Selamat Sempurna Tbk | 印度尼西亚 | $380 |
| 2026-01-27 | 内燃机滤油器 | PT Selamat Sempurna Tbk | 印度尼西亚 | $215 |
| 2026-01-27 | 内燃机滤油器 | PT Selamat Sempurna Tbk | 印度尼西亚 | $192 |
| 2026-01-27 | 内燃机滤油器 | PT Selamat Sempurna Tbk | 印度尼西亚 | $715 |
| 2026-01-27 | 发动机空气滤清器 | PT Selamat Sempurna Tbk | 印度尼西亚 | $70 |
| 2026-01-27 | 内燃机滤油器 | PT Selamat Sempurna Tbk | 印度尼西亚 | $110 |
| 2026-01-27 | 内燃机滤油器 | PT Selamat Sempurna Tbk | 印度尼西亚 | $10.4K |
| 2026-01-27 | 内燃机滤油器 | PT Selamat Sempurna Tbk | 印度尼西亚 | $904 |
| 2026-01-27 | 内燃机滤油器 | PT Selamat Sempurna Tbk | 印度尼西亚 | $410 |
| 2026-01-27 | 发动机空气滤清器 | PT Selamat Sempurna Tbk | 印度尼西亚 | $63 |