HUNG PHONG WOODWORKING MACHINERY CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 硬质材料加工中心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MáY CHế BIếN Gỗ HằNG PHONG
8
进口笔数
0
出口笔数
$350.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702794775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JHMWXS |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 246,901 tờ bản đồ số 7, Khu phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MÁY CHẾ BIẾN GỖ HẰNG PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 246,901 tờ bản đồ số 7, Khu phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0965740328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $350.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 越南 | 5 | $280.3K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 越南 | 3 | $69.8K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 木材钻孔机 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-06 | 硬质材料加工中心 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-01-06 | 硬质材料加工中心 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-01-06 | 木材钻孔机 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-01-06 | 木材钻孔机 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-01-06 | 硬质材料加工中心 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-12-04 | 硬质材料加工中心 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2024-12-04 | 其他木工机床 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2024-12-04 | 硬质材料加工中心 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-09-13 | 硬质材料加工中心 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |