HI KNIT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,419 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HI KNIT
1,124
进口笔数
6,419
出口笔数
$45.68M
进口金额
$218.57M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
105
供应商数
124
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603529857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMC4YF7 |
| 成立日期 | 2018-02-06 |
| 联系地址 | Phân KCN Nhơn Trạch 6A, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HI KNIT |
| 企业英文名称 | HI KNIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phân KCN Nhơn Trạch 6A, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Phân KCN Nhơn Trạch 6A, KCN Nhơn Trạch 6 ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84933501880 |
| 邮箱 | hiknittuyendung2@gmail.com |
| 传真 | +842513514161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,739.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551011 | 人造纤维纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 320416 | 活性染料 |
| 844391 | 印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 600644 | 印花人造纤维织物 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 100 | $20.18M |
| 越南 | 504 | $9.75M |
| 中国 | 247 | $7.64M |
| 韩国 | 206 | $5.10M |
| 印度 | 30 | $2.13M |
| 意大利 | 19 | $454.8K |
| 泰国 | 4 | $358.8K |
| 德国 | 22 | $38.6K |
| 美国 | 5 | $11.8K |
| 法国 | 3 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,991 | $93.55M |
| 印度尼西亚 | 1,244 | $37.78M |
| 韩国 | 1,415 | $34.49M |
| 尼加拉瓜 | 172 | $19.73M |
| 美国 | 233 | $13.57M |
| 中国香港 | 126 | $7.80M |
| 洪都拉斯 | 47 | $3.17M |
| 巴拿马 | 41 | $2.93M |
| 柬埔寨 | 59 | $2.12M |
| 马达加斯加 | 17 | $1.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INDO LIBERTY TEXTILES | 印度尼西亚 | 34 | $10.09M | 人造纤维纱、聚酯混纺纱 |
| Samil Knit Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 34 | $8.29M | 人造纤维纱、分散染料 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 278 | $5.10M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Samil Knit Co., Ltd. | 越南 | 126 | $2.75M | 精梳棉纱、人造纤维纱 |
| Global Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.89M | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Samil Knit Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $1.76M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Samil Knit Co., Ltd. | 中国 | 31 | $532.3K | 变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $392.7K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Hebei Hanze International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $207.0K | 印刷机零件、其他硫化橡胶制品 |
| Kookjin Corp. | 韩国 | 25 | $42.6K | 液体流量计、电力控制板 |
下游采购商(共 124)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samil Knit Co., Ltd. | 越南 | 1,090 | $42.07M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 584 | $17.02M | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Hansae Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 629 | $14.85M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Bella-Canv AS LLC | 美国 | 229 | $13.57M | 棉针织布、染色棉针织布 |
| Samil Solution Co., Ltd. | 越南 | 596 | $13.55M | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 360 | $10.45M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 354 | $10.29M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 303 | $8.34M | 非玻璃化转印纸、合成纤维缝纫线 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 256 | $7.66M | 印刷标签、非织造标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 250 | $7.09M | 棉针织服装、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 1,124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $187 |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $6.3K |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $6.9K |
| 2026-07-31 | 聚酯混纺纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $105 |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $215 |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $163 |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $10.3K |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $11.0K |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $138 |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $245 |
出口(共 6,419)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | Shinwon Corp. | 韩国 | $79 |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $40.9K |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | TP Inc. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 韩国 | $34 |