HI KNIT Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,419 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HI KNIT

1,124
进口笔数
6,419
出口笔数
$45.68M
进口金额
$218.57M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
105
供应商数
124
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.41M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $725 · 3 笔2024-01进口 $23.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.3K · 4 笔出口 $584 · 1 笔2024-04进口 $385.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.5K · 8 笔出口 $455 · 2 笔2024-06进口 $14.6K · 6 笔出口 $85 · 1 笔2024-07进口 $160.7K · 7 笔出口 $194.4K · 7 笔2024-08进口 $243.4K · 9 笔出口 $3.07M · 73 笔2024-09进口 $63.0K · 8 笔出口 $3.84M · 121 笔2024-10进口 $60.3K · 9 笔出口 $5.58M · 161 笔2024-11进口 $52.0K · 6 笔出口 $5.29M · 156 笔2024-12进口 $876.6K · 12 笔出口 $6.82M · 201 笔2025-01进口 $284.0K · 14 笔出口 $5.29M · 168 笔2025-02进口 $35.8K · 4 笔出口 $7.99M · 241 笔2025-03进口 $2.13M · 14 笔出口 $10.15M · 267 笔2025-04进口 $2.39M · 48 笔出口 $12.19M · 283 笔2025-05进口 $2.10M · 52 笔出口 $11.53M · 344 笔2025-06进口 $1.59M · 50 笔出口 $10.64M · 296 笔2025-07进口 $3.14M · 58 笔出口 $9.66M · 271 笔2025-08进口 $1.83M · 38 笔出口 $12.57M · 343 笔2025-09进口 $918.9K · 20 笔出口 $10.50M · 408 笔2025-10进口 $169.3K · 10 笔出口 $8.23M · 353 笔2025-11进口 $447.0K · 20 笔出口 $6.10M · 263 笔2025-12进口 $728.7K · 14 笔出口 $7.71M · 276 笔2026-01进口 $860.7K · 37 笔出口 $11.90M · 327 笔2026-02进口 $2.29M · 55 笔出口 $17.47M · 304 笔2026-03进口 $6.03M · 135 笔出口 $18.41M · 426 笔2026-04进口 $4.31M · 103 笔出口 $10.06M · 309 笔2026-05进口 $4.52M · 90 笔出口 $6.69M · 205 笔2026-06进口 $5.67M · 94 笔出口 $8.84M · 290 笔2026-07进口 $3.52M · 103 笔出口 $7.83M · 317 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $725 · 3 笔2024-01进口 $23.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.3K · 4 笔出口 $584 · 1 笔2024-04进口 $385.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.5K · 8 笔出口 $455 · 2 笔2024-06进口 $14.6K · 6 笔出口 $85 · 1 笔2024-07进口 $160.7K · 7 笔出口 $194.4K · 7 笔2024-08进口 $243.4K · 9 笔出口 $3.07M · 73 笔2024-09进口 $63.0K · 8 笔出口 $3.84M · 121 笔2024-10进口 $60.3K · 9 笔出口 $5.58M · 161 笔2024-11进口 $52.0K · 6 笔出口 $5.29M · 156 笔2024-12进口 $876.6K · 12 笔出口 $6.82M · 201 笔2025-01进口 $284.0K · 14 笔出口 $5.29M · 168 笔2025-02进口 $35.8K · 4 笔出口 $7.99M · 241 笔2025-03进口 $2.13M · 14 笔出口 $10.15M · 267 笔2025-04进口 $2.39M · 48 笔出口 $12.19M · 283 笔2025-05进口 $2.10M · 52 笔出口 $11.53M · 344 笔2025-06进口 $1.59M · 50 笔出口 $10.64M · 296 笔2025-07进口 $3.14M · 58 笔出口 $9.66M · 271 笔2025-08进口 $1.83M · 38 笔出口 $12.57M · 343 笔2025-09进口 $918.9K · 20 笔出口 $10.50M · 408 笔2025-10进口 $169.3K · 10 笔出口 $8.23M · 353 笔2025-11进口 $447.0K · 20 笔出口 $6.10M · 263 笔2025-12进口 $728.7K · 14 笔出口 $7.71M · 276 笔2026-01进口 $860.7K · 37 笔出口 $11.90M · 327 笔2026-02进口 $2.29M · 55 笔出口 $17.47M · 304 笔2026-03进口 $6.03M · 135 笔出口 $18.41M · 426 笔2026-04进口 $4.31M · 103 笔出口 $10.06M · 309 笔2026-05进口 $4.52M · 90 笔出口 $6.69M · 205 笔2026-06进口 $5.67M · 94 笔出口 $8.84M · 290 笔2026-07进口 $3.52M · 103 笔出口 $7.83M · 317 笔

工商档案

企业注册号3603529857
企查查编码QVNUMC4YF7
成立日期2018-02-06
联系地址Phân KCN Nhơn Trạch 6A, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HI KNIT
企业英文名称HI KNIT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phân KCN Nhơn Trạch 6A, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Phân KCN Nhơn Trạch 6A, KCN Nhơn Trạch 6 ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+84933501880
邮箱hiknittuyendung2@gmail.com
传真+842513514161
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,739.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551011人造纤维纱
520522精梳棉纱
520623精梳棉纱
520624精梳棉纱
540233变形聚酯单丝纱
340242非离子表面活性剂
320411分散染料
370710感光乳剂
320416活性染料
844391印刷机零件

出口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
600410弹性针织布
600624印花棉针织布
600642染色人造纤维织物
600632染色合成针织布
600690其他针织布
600644印花人造纤维织物
600621棉针织布
520911未漂白全棉平纹布>200g/m2
540742染色尼龙织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚100$20.18M
越南504$9.75M
中国247$7.64M
韩国206$5.10M
印度30$2.13M
意大利19$454.8K
泰国4$358.8K
德国22$38.6K
美国5$11.8K
法国3$9.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,991$93.55M
印度尼西亚1,244$37.78M
韩国1,415$34.49M
尼加拉瓜172$19.73M
美国233$13.57M
中国香港126$7.80M
洪都拉斯47$3.17M
巴拿马41$2.93M
柬埔寨59$2.12M
马达加斯加17$1.79M

贸易伙伴

上游供应商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INDO LIBERTY TEXTILES印度尼西亚34$10.09M人造纤维纱、聚酯混纺纱
Samil Knit Co., Ltd.印度尼西亚34$8.29M人造纤维纱、分散染料
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南278$5.10M精梳棉纱、精梳棉纱
Samil Knit Co., Ltd.越南126$2.75M精梳棉纱、人造纤维纱
Global Chemicals (China) Co., Ltd.中国34$1.89M纺织染色助剂、非离子表面活性剂
Samil Knit Co., Ltd.韩国35$1.76M弹性针织布、染色合成针织布
Samil Knit Co., Ltd.中国31$532.3K变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南35$392.7K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Hebei Hanze International Trade Co., Ltd.中国31$207.0K印刷机零件、其他硫化橡胶制品
Kookjin Corp.韩国25$42.6K液体流量计、电力控制板

下游采购商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samil Knit Co., Ltd.越南1,090$42.07M弹性针织布、染色棉针织布
SAE A Trading Co., Ltd.越南584$17.02M印刷标签、非玻璃化转印纸
Hansae Co., Ltd.印度尼西亚629$14.85M染色棉针织布、印刷标签
Bella-Canv AS LLC美国229$13.57M棉针织布、染色棉针织布
Samil Solution Co., Ltd.越南596$13.55M弹性针织布、窄幅弹性织物
Hansoll Textile Co., Ltd.韩国360$10.45M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Hansoll Textile Ltd.越南354$10.29M染色棉针织布、印刷标签
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及303$8.34M非玻璃化转印纸、合成纤维缝纫线
Hansae Co., Ltd.越南256$7.66M印刷标签、非织造标签
Hansae Co., Ltd.韩国250$7.09M棉针织服装、机织标签

近期贸易明细

进口(共 1,124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31精梳棉纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$187
2026-07-31精梳棉纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$6.3K
2026-07-31精梳棉纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$6.9K
2026-07-31聚酯混纺纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$105
2026-07-31精梳棉纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$215
2026-07-31精梳棉纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$163
2026-07-31精梳棉纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$10.3K
2026-07-31精梳棉纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$11.0K
2026-07-31精梳棉纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$138
2026-07-31精梳棉纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$245

出口(共 6,419)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31弹性针织布SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$6.9K
2026-07-31弹性针织布Hansoll Textile Co., Ltd.韩国$6.5K
2026-07-31染色棉针织布SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-07-31染色棉针织布Shinwon Corp.韩国$79
2026-07-31弹性针织布Hansoll Textile Co., Ltd.韩国$5.3K
2026-07-31染色棉针织布SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$40.9K
2026-07-31染色棉针织布SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$9.7K
2026-07-31弹性针织布Yakjin Trading Corp.韩国$3.3K
2026-07-31染色棉针织布TP Inc.韩国$9.0K
2026-07-31染色棉针织布SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$34

相关企业 · 同类产品

HI KNIT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →