HI KNIT Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,382 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HI KNIT

824
进口笔数
5,382
出口笔数
$29.33M
进口金额
$175.37M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
97
供应商数
86
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $725 · 3 笔2024-01进口 $23.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.3K · 4 笔出口 $584 · 1 笔2024-04进口 $385.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.5K · 8 笔出口 $455 · 2 笔2024-06进口 $14.6K · 6 笔出口 $85 · 1 笔2024-07进口 $160.7K · 7 笔出口 $194.4K · 7 笔2024-08进口 $243.4K · 9 笔出口 $3.07M · 73 笔2024-09进口 $63.0K · 8 笔出口 $3.84M · 121 笔2024-10进口 $60.3K · 9 笔出口 $5.58M · 161 笔2024-11进口 $52.0K · 6 笔出口 $5.29M · 156 笔2024-12进口 $876.6K · 12 笔出口 $6.82M · 201 笔2025-01进口 $284.0K · 14 笔出口 $5.29M · 168 笔2025-02进口 $35.8K · 4 笔出口 $7.99M · 241 笔2025-03进口 $2.13M · 14 笔出口 $10.15M · 267 笔2025-04进口 $2.39M · 48 笔出口 $12.19M · 283 笔2025-05进口 $2.10M · 52 笔出口 $11.53M · 344 笔2025-06进口 $1.59M · 50 笔出口 $10.64M · 296 笔2025-07进口 $3.14M · 58 笔出口 $9.66M · 271 笔2025-08进口 $1.83M · 38 笔出口 $12.57M · 343 笔2025-09进口 $918.9K · 20 笔出口 $10.50M · 408 笔2025-10进口 $169.3K · 10 笔出口 $8.23M · 353 笔2025-11进口 $447.0K · 20 笔出口 $6.10M · 263 笔2025-12进口 $728.7K · 14 笔出口 $7.71M · 274 笔2026-01进口 $860.7K · 37 笔出口 $10.25M · 298 笔2026-02进口 $1.12M · 50 笔出口 $9.01M · 214 笔2026-03进口 $5.01M · 130 笔出口 $10.25M · 354 笔2026-04进口 $3.86M · 100 笔出口 $8.50M · 277 笔
单位:交易笔数 · 峰值 40820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $725 · 3 笔2024-01进口 $23.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.3K · 4 笔出口 $584 · 1 笔2024-04进口 $385.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.5K · 8 笔出口 $455 · 2 笔2024-06进口 $14.6K · 6 笔出口 $85 · 1 笔2024-07进口 $160.7K · 7 笔出口 $194.4K · 7 笔2024-08进口 $243.4K · 9 笔出口 $3.07M · 73 笔2024-09进口 $63.0K · 8 笔出口 $3.84M · 121 笔2024-10进口 $60.3K · 9 笔出口 $5.58M · 161 笔2024-11进口 $52.0K · 6 笔出口 $5.29M · 156 笔2024-12进口 $876.6K · 12 笔出口 $6.82M · 201 笔2025-01进口 $284.0K · 14 笔出口 $5.29M · 168 笔2025-02进口 $35.8K · 4 笔出口 $7.99M · 241 笔2025-03进口 $2.13M · 14 笔出口 $10.15M · 267 笔2025-04进口 $2.39M · 48 笔出口 $12.19M · 283 笔2025-05进口 $2.10M · 52 笔出口 $11.53M · 344 笔2025-06进口 $1.59M · 50 笔出口 $10.64M · 296 笔2025-07进口 $3.14M · 58 笔出口 $9.66M · 271 笔2025-08进口 $1.83M · 38 笔出口 $12.57M · 343 笔2025-09进口 $918.9K · 20 笔出口 $10.50M · 408 笔2025-10进口 $169.3K · 10 笔出口 $8.23M · 353 笔2025-11进口 $447.0K · 20 笔出口 $6.10M · 263 笔2025-12进口 $728.7K · 14 笔出口 $7.71M · 274 笔2026-01进口 $860.7K · 37 笔出口 $10.25M · 298 笔2026-02进口 $1.12M · 50 笔出口 $9.01M · 214 笔2026-03进口 $5.01M · 130 笔出口 $10.25M · 354 笔2026-04进口 $3.86M · 100 笔出口 $8.50M · 277 笔

工商档案

企业注册号3603529857
企查查编码QVNUMC4YF7
成立日期2018-02-06
联系地址Phân KCN Nhơn Trạch 6A, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HI KNIT
企业英文名称HI KNIT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phân KCN Nhơn Trạch 6A, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Phân KCN Nhơn Trạch 6A, KCN Nhơn Trạch 6 ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+84933501880
邮箱hiknittuyendung2@gmail.com
传真+842513514161
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,739.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520522精梳棉纱
520623精梳棉纱
551011人造纤维纱
540233变形聚酯单丝纱
370710感光乳剂
340242非离子表面活性剂
844391印刷机零件
320411分散染料
380991纺织染色助剂
844851针织机零件

出口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
600410弹性针织布
600624印花棉针织布
600642染色人造纤维织物
600632染色合成针织布
600644印花人造纤维织物
600690其他针织布
600634印花合成针织布
902610液体流量计
600623彩色棉针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚47$10.75M
越南353$7.35M
中国216$6.91M
韩国175$3.47M
意大利17$425.0K
印度4$355.8K
德国20$35.6K
美国5$11.8K
瓦努阿图1$8.7K
日本16$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,953$92.73M
印度尼西亚1,065$30.70M
韩国833$20.92M
美国230$13.57M
尼加拉瓜79$4.76M
洪都拉斯47$3.17M
巴拿马41$2.93M
柬埔寨59$2.12M
中国香港35$1.80M
马达加斯加17$1.79M

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samil Knit Co., Ltd.印度尼西亚34$8.29M人造纤维纱、分散染料
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南148$2.91M精梳棉纱、精梳棉纱
Samil Knit Co., Ltd.越南126$2.75M精梳棉纱、人造纤维纱
Samil Knit Co., Ltd.韩国32$1.57M弹性针织布、染色合成针织布
Global Chemicals (China) Co., Ltd.中国26$1.49M纺织染色助剂、非离子表面活性剂
DNCX: CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) (MST: 3901157636)越南23$609.1K精梳棉纱、精梳棉纱
Samil Knit Co., Ltd.中国31$532.3K变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱
Hansae Industrial Co., Ltd.韩国21$202.2K针织机零件、大圆针织机
Hebei Hanze International Trade Co., Ltd.中国28$184.9K印刷机零件、其他硫化橡胶制品
Kookjin Corp.韩国22$39.8K液体流量计、电力控制板

下游采购商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samil Knit Co., Ltd.越南1,090$42.07M弹性针织布、染色棉针织布
SAE A Trading Co., Ltd.越南584$17.02M印刷标签、非玻璃化转印纸
Hansae Co., Ltd.印度尼西亚629$14.85M染色棉针织布、印刷标签
Bella+Canvas, LLC美国229$13.57M棉针织布、染色棉针织布
Hansoll Textile Ltd.越南354$10.29M染色棉针织布、印刷标签
Samil Solution Co., Ltd.越南349$9.18M弹性针织布、印刷标签
Hansae Co., Ltd.越南256$7.66M印刷标签、非织造标签
Hansoll Textile Co., Ltd.韩国224$7.15M合成纤维缝纫线、染色棉针织布
Samil Knit Co., Ltd.印度尼西亚179$6.96M弹性针织布、染色棉针织布
Hansae Co., Ltd.韩国182$5.22M棉针织服装、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 824)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29变形尼龙纱G A RESOURCES LTD中国$3.9K
2026-04-29变形聚酯单丝纱ITK SOLUTION CO LTD中国$26.8K
2026-04-29变形聚酯单丝纱ITK SOLUTION CO LTD中国$26.8K
2026-04-29变形尼龙纱G A RESOURCES LTD中国$3.9K
2026-04-29变形聚酯单丝纱ITK SOLUTION CO LTD中国$317
2026-04-29变形聚酯单丝纱ITK SOLUTION CO LTD中国$317
2026-04-28分散染料OHYOUNG INC韩国$1.6K
2026-04-28分散染料COLOURTEX INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度$660
2026-04-28分散染料OHYOUNG INC韩国$2.0K
2026-04-28活性染料OHYOUNG INC韩国$210

出口(共 5,382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染色棉针织布HANSAE CO LTD韩国$515
2026-04-28染色棉针织布HANSAE CO LTD韩国$14.5K
2026-04-28弹性针织布SAE-A TRADING CO. LTD韩国$5.8K
2026-04-28弹性针织布SAMIL KNIT CO LTD韩国$7.8K
2026-04-28弹性针织布SAMIL KNIT CO LTD韩国$2.0K
2026-04-28印花棉针织布HANSAE CO LTD韩国$3.8K
2026-04-28印花棉针织布HANSAE CO LTD韩国$5.7K
2026-04-28染色棉针织布HANSAE CO LTD韩国$4.1K
2026-04-28染色棉针织布HANSAE CO LTD韩国$1.2K
2026-04-28染色棉针织布HANSAE CO LTD韩国$2.2K

相关企业 · 同类产品

HI KNIT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →