HKD Machinery & Lifting Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và THIếT Bị NâNG HKD
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$44.9K
出口金额
—
最近进口
2025-03-31
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107953848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69EC6K9 |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 60, xóm Lẻ, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ NÂNG HKD |
| 企业英文名称 | HKD MACHINERY AND LIFTING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 60, xóm Lẻ, thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84973728693 |
| 邮箱 | Thietbinangha86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $44.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.0K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.0K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
| AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 泵及压缩机零件、电动机及零件 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 运输起重机 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $6.9K |
| 2025-03-31 | 其他钢铁结构体 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $8.0K |
| 2025-03-27 | 运输起重机 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $6.9K |
| 2025-03-27 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $8.0K |
| 2024-10-21 | 运输起重机 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-10-14 | 运输起重机 | AX FAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-08-26 | 运输起重机 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-08-21 | 运输起重机 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $3.7K |