Truong Thinh Smart System & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 陶瓷瓦
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TTSMART
3
进口笔数
0
出口笔数
$33.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107510652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ4Q7RV |
| 成立日期 | 2016-07-19 |
| 联系地址 | Số 28 ngõ 89 Đường Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TTSMART |
| 企业英文名称 | TTSMART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 ngõ 89 Đường Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84946500358 |
| 邮箱 | ttsmart.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690510 | 陶瓷瓦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $33.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | 3 | $33.7K | 陶瓷瓦、未硫化橡胶片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $32 |
| 2025-08-22 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $186 |
| 2025-08-22 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $186 |
| 2025-08-22 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $32 |
| 2025-08-22 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $557 |
| 2025-08-22 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $31 |
| 2025-08-22 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2025-08-22 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $270 |
| 2025-08-22 | 陶瓷瓦 | Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2025-08-22 | 陶瓷瓦 | MARUEI KAWARA CO LTD | 日本 | $270 |