Lien Viet Material Corporation
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Liên Việt
36
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311400272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY4VHGH |
| 成立日期 | 2011-12-08 |
| 联系地址 | 402 Trần Văn Giàu, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ LIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | LIEN VIET MATERIAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 402 Trần Văn Giàu, Khu phố 22, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84866786469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.85M |
| 印度 | 5 | $292.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 12 | $914.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $272.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 6 | $149.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Limin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $136.0K | 零售杀菌剂、其他化学制剂 |
| United Pesticide Industry Ltd. | 中国 | 2 | $116.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Jiangsu Nutrichem International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| SONTOM GROUP LTD. | 印度 | 1 | $103.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| King Elong Group Ltd. | 印度 | 2 | $98.3K | 其他肥料、硫酸镁 |
| Hebei Shuangji Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.7K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $50.6K | 零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | SONTOM GROUP LTD. | 印度 | $51.5K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $38.7K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | SONTOM GROUP LTD. | 印度 | $51.5K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $38.7K |
| 2026-04-13 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-13 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-13 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-13 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $24.4K |