KN & TC Trading Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Dịch Vụ Kn & Tc
2
进口笔数
155
出口笔数
$2.0K
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702337715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYP0N5S |
| 成立日期 | 2015-01-28 |
| 联系地址 | U35, đường 15, khu phố Hòa Long, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KN & TC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 61, đường 5, KDC Việt Sing, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 0936594938 |
| 官网 | kntc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $642 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 151 | $1.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Henghaixin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非轻质石油、碳酸氢钠 |
| Wire Belt Co. Ltd. | 美国 | 1 | $411 | 滚子链、其他钢铁制品 |
| Wire Belt Co., Ltd. | 英国 | 1 | $231 | 不锈钢机器带、涂层钢丝制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 79 | $1.07M | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 新加坡 | 14 | $236.1K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $51.5K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO LTD | 新加坡 | 3 | $29.0K | 合成纤维绳、活性碳 |
| LEGO Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.0K | 高浓度乙醇、塑料家用制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| CONG TY TNHH LEGO MANUFATURING | 新加坡 | 1 | $731 | 高浓度乙醇、其他泡沫塑料 |
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $308 | 玩具模型、塑料包装箱 |
| bdf0c915002f486e48820ec5e885e6d2 | 2 | $8 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | TIANJIN HENGHAIXIN INTERNATIONAL TR | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-22 | 其他钢铁制品 | WIRE BELT CO LTD | 美国 | $411 |
| 2025-05-22 | 钳子镊子 | WIRE BELT CO LTD | 美国 | $231 |
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO LTD | — | $23.0K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁铸件 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-17 | 纸基研磨料 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-17 | 橡胶处理织物 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | — | $14 |
| 2026-04-17 | 橡胶处理织物 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物塑料 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | — | $255 |
| 2026-04-17 | 聚合物基油漆 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | — | $12 |
| 2026-04-17 | 聚乙烯袋 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | — | $86 |