KN & TC Trading Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Dịch Vụ Kn & Tc

2
进口笔数
155
出口笔数
$2.0K
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 5 笔2025-05进口 $642 · 1 笔出口 $31.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 5 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $104.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 5 笔2025-05进口 $642 · 1 笔出口 $31.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 5 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $104.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号3702337715
企查查编码QVNFYP0N5S
成立日期2015-01-28
联系地址U35, đường 15, khu phố Hòa Long, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KN & TC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô 61, đường 5, KDC Việt Sing, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话0936594938
官网kntc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
441520木托盘
392321聚乙烯袋
820890其他机器刀具
960330化妆刷
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
481149胶粘纸卷/张
821410餐具及刀片
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.4K
美国1$642

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南151$1.37M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Henghaixin International Trading Co., Ltd.中国1$1.4K非轻质石油、碳酸氢钠
Wire Belt Co. Ltd.美国1$411滚子链、其他钢铁制品
Wire Belt Co., Ltd.英国1$231不锈钢机器带、涂层钢丝制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南79$1.07M纸制卷轴、其他钢铁制品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company新加坡14$236.1K纸制卷轴、其他钢铁制品
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南44$51.5K其他电路开关装置、固定碳电阻
TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO LTD新加坡3$29.0K合成纤维绳、活性碳
LEGO Manufacturing Co., Ltd.越南9$9.0K高浓度乙醇、塑料家用制品
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南2$4.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$1.1K纺织染色助剂、工业清洁制剂
CONG TY TNHH LEGO MANUFATURING新加坡1$731高浓度乙醇、其他泡沫塑料
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南1$308玩具模型、塑料包装箱
bdf0c915002f486e48820ec5e885e6d22$8

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26非轻质石油TIANJIN HENGHAIXIN INTERNATIONAL TR中国$1.4K
2025-05-22其他钢铁制品WIRE BELT CO LTD美国$411
2025-05-22钳子镊子WIRE BELT CO LTD美国$231

出口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木托盘TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO LTD$23.0K
2026-04-17其他钢铁铸件XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$10
2026-04-17纸基研磨料XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$6
2026-04-17橡胶处理织物XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$149
2026-04-17其他塑料制品XP POWER (VIETNAM) CO LTD$14
2026-04-17橡胶处理织物XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$10
2026-04-17乙烯聚合物塑料XP POWER (VIETNAM) CO LTD$255
2026-04-17聚合物基油漆XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$48
2026-04-17自粘塑料片XP POWER (VIETNAM) CO LTD$12
2026-04-17聚乙烯袋XP POWER (VIETNAM) CO LTD$86

相关企业 · 同类产品

KN & TC Trading Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →