Phuong Nam Construction Solutions Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ GIảI PHáP XâY DựNG PHươNG NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$14.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316837524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPJ0U09 |
| 成立日期 | 2021-05-04 |
| 联系地址 | Lầu 2 Bcons Tower, 4A/167A Đường Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIẢI PHÁP XÂY DỰNG PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM CONSTRUCTION SOLUTIONS SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84906448474 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 681511 | 其他矿物 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $14.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Wolfix New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.8K | 胶粘填料、其他矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 其他胶粘剂 | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $980 |
| 2025-05-16 | 其他矿物 | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-16 | 其他粘合剂≤1kg | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $234 |
| 2025-05-16 | 其他胶粘剂 | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $384 |
| 2025-05-16 | 其他手工工具 | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-05-16 | 其他塑料建材 | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-05-16 | 其他粘合剂≤1kg | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $861 |
| 2025-05-16 | 其他矿物 | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-04 | 其他胶粘剂 | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-04 | 其他胶粘剂 | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $320 |