NgoclinH Development & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Phát Triển Ngọc Linh
42
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106517895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KJ2UJA |
| 成立日期 | 2014-04-21 |
| 联系地址 | Số 14, tổ 11, ngõ 1295/11, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN NGỌC LINH |
| 企业英文名称 | NGOCLINH DEVELOPMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, tổ 11, ngõ 1295/11, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84979249468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842420 | 喷枪 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 570292 | 人造机织地毯 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $2.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Rongshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.11M | 灭火器、非LED灯具及发光标志 |
| Nanning Rongshun Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $187.3K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Zhejiang Yutao Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $99.9K | 灭火器、灭火产品 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.5K | 印刷标签、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 灭火器 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $150.0K |
| 2025-12-23 | 灭火器 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $42.1K |
| 2025-12-23 | 灭火器 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $155.1K |
| 2025-10-10 | 灭火器 | NANNING RONGSHUN TRADE CO LTD | 中国 | $54.5K |
| 2025-10-10 | 灭火器 | NANNING RONGSHUN TRADE CO LTD | 中国 | $109.9K |
| 2025-10-10 | 灭火器 | NANNING RONGSHUN TRADE CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2025-06-24 | 灭火器 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $89.2K |
| 2025-06-24 | 灭火器 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $39.5K |
| 2025-06-24 | 灭火器 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $63.4K |
| 2025-05-08 | 阀门龙头 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $15.0K |