Mai Thi Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 纺织物处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị MAI THị
1
进口笔数
8
出口笔数
$1.3K
进口金额
$15.4K
出口金额
2023-06-06
最近进口
2023-06-06
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314588840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NKKRFF |
| 成立日期 | 2017-08-22 |
| 联系地址 | 1153 Quốc Lộ 1A, Khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MAI HỮU HUỲNH |
| 企业英文名称 | MAI HUU HUYNH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1153 Quốc Lộ 1A, Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 0866684296 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845380 | 皮革加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $13.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Xiongying Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 纸张切割机、皮革加工机械 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 非织造标签、未印刷标签 |
| CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 2 | $4.9K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Luentech Textile Solutions Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 弹性针织布、棉针织布 |
| Vietnam Kuraudia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他服装配件、尼龙聚酰胺织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 皮革加工机械 | YANCHENG XIONGYING PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 纺织处理机械 | VIETNAM KURAUDIA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-01 | 纺织物处理机 | LUENTECH TEXTILE SOLUTIONS CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2023-06-01 | 纺织物处理机 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2023-05-19 | 纺织物处理机 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2023-05-15 | 非金属测试机 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $2.4K |
| 2023-04-13 | 非金属测试机 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $2.4K |
| 2023-03-22 | 纺织处理机械 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2023-03-01 | 纺织处理机械 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $1.9K |