Korca Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他氨基醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KORCA VIệT NAM
49
进口笔数
0
出口笔数
$7.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312479821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9HCW63 |
| 成立日期 | 2013-09-27 |
| 联系地址 | 17K/4 Dương Đình Nghệ, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KORCA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KORCA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17K/4 Dương Đình Nghệ, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +84982110345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 292215 | 三乙醇胺化合物 |
| 290531 | 乙二醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $3.24M |
| 马来西亚 | 16 | $2.71M |
| 中国台湾 | 3 | $819.7K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $377.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing HBL Alkylol Amines Co., Ltd. | 中国 | 26 | $3.24M | 其他氨基醇、其他氨基酚 |
| PETRONAS CHEMICALS MKT (LABUAN) LTD | 马来西亚 | 3 | $1.79M | 尿素肥料、低密度聚乙烯 |
| Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd. | 马来西亚 | 13 | $922.0K | 低密度聚乙烯、乙酸正丁酯 |
| ORIENTAL UNION CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $819.7K | 醚醇衍生物、醚醇衍生物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $377.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他氨基醇 | NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-25 | 其他氨基醇 | NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-24 | 其他氨基醇 | NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-24 | 其他氨基醇 | NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-05-07 | 三乙醇胺化合物 | PETRONAS CHEMICALS MARKETING (LABUAN) LTD | 马来西亚 | $174.6K |
| 2025-05-06 | 三乙醇胺化合物 | PETRONAS CHEMICALS MARKETING (LABUAN) LTD | 马来西亚 | $77.6K |
| 2025-04-30 | 三乙醇胺化合物 | PETRONAS CHEMICALS MKT (LABUAN) LTD | 马来西亚 | $728.1K |
| 2025-04-28 | 三乙醇胺化合物 | ORIENTAL UNION CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $276.2K |
| 2025-04-19 | 三乙醇胺化合物 | PETRONAS CHEMICALS MKT (LABUAN) LTD | 马来西亚 | $737.5K |
| 2025-04-17 | 三乙醇胺化合物 | ORIENTAL UNION CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $368.6K |