Dai Xuan Finance Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TàI CHíNH ĐạI XUâN
13
进口笔数
3
出口笔数
$817.2K
进口金额
$17.3K
出口金额
2026-05-04
最近进口
2023-09-18
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105546935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTX81R4F |
| 成立日期 | 2011-10-04 |
| 联系地址 | Số 29, phố Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH ĐẠI XUÂN |
| 企业英文名称 | DAI XUAN FINANCE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, phố Quang Trung, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84389998338 |
| 邮箱 | taichinhdaixuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 761100 | 300升以上铝容器 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 870829 | 车身零件 |
| 871631 | 油罐挂车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $817.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $17.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Qinbao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $661.1K | 矿物材料模具、油罐挂车 |
| Shiyan Shenkun Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.2K | 油罐挂车、钢制容器(>300升) |
| RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | 1 | $65.2K | 其他特种车辆、机动车车身 |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他风扇 | Guangxi Qinbao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2025-11-06 | 750W-75kW交流电机 | GUANGXI QINBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $909 |
| 2025-11-06 | 其他风扇 | GUANGXI QINBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-11-06 | 其他风扇 | GUANGXI QINBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-06 | 其他风扇 | GUANGXI QINBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-02-10 | 300升以上铝容器 | GUANGXI QINBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-02-10 | 300升以上铝容器 | GUANGXI QINBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $70.5K |
| 2024-07-26 | 塑料配件 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $321 |
| 2024-07-26 | 车身零件 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-07-26 | 塑料配件 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $139 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 其他风扇 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2023-06-15 | 其他风扇 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |
| 2023-06-14 | 其他风扇 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |