Saigon Food Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,481 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sài Gòn Food

1,164
进口笔数
1,481
出口笔数
$189.29M
进口金额
$219.40M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
106
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.93M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.15M · 16 笔出口 $3.13M · 19 笔2023-09进口 $4.44M · 17 笔出口 $5.78M · 35 笔2023-10进口 $4.70M · 28 笔出口 $5.28M · 31 笔2023-11进口 $5.98M · 47 笔出口 $5.73M · 33 笔2023-12进口 $4.09M · 34 笔出口 $5.05M · 40 笔2024-01进口 $6.47M · 48 笔出口 $6.56M · 44 笔2024-02进口 $5.01M · 24 笔出口 $3.22M · 18 笔2024-03进口 $3.71M · 30 笔出口 $5.44M · 36 笔2024-04进口 $3.34M · 28 笔出口 $6.02M · 42 笔2024-05进口 $4.54M · 27 笔出口 $6.53M · 42 笔2024-06进口 $3.39M · 24 笔出口 $5.82M · 38 笔2024-07进口 $2.66M · 16 笔出口 $6.70M · 48 笔2024-08进口 $6.87M · 33 笔出口 $6.49M · 47 笔2024-09进口 $2.98M · 21 笔出口 $6.07M · 43 笔2024-10进口 $2.25M · 22 笔出口 $5.74M · 39 笔2024-11进口 $3.09M · 21 笔出口 $6.67M · 47 笔2024-12进口 $5.91M · 37 笔出口 $5.81M · 39 笔2025-01进口 $5.94M · 37 笔出口 $6.08M · 34 笔2025-02进口 $5.34M · 34 笔出口 $3.99M · 32 笔2025-03进口 $3.92M · 30 笔出口 $4.95M · 36 笔2025-04进口 $2.29M · 18 笔出口 $5.80M · 36 笔2025-05进口 $1.87M · 21 笔出口 $5.62M · 40 笔2025-06进口 $3.52M · 22 笔出口 $6.06M · 40 笔2025-07进口 $3.91M · 40 笔出口 $5.88M · 41 笔2025-08进口 $3.59M · 20 笔出口 $5.99M · 48 笔2025-09进口 $6.72M · 44 笔出口 $6.00M · 43 笔2025-10进口 $6.87M · 37 笔出口 $5.71M · 42 笔2025-11进口 $6.43M · 34 笔出口 $6.37M · 47 笔2025-12进口 $8.49M · 43 笔出口 $3.76M · 33 笔2026-01进口 $7.05M · 39 笔出口 $7.23M · 43 笔2026-02进口 $1.63M · 11 笔出口 $3.96M · 26 笔2026-03进口 $4.16M · 32 笔出口 $4.70M · 36 笔2026-04进口 $13.93M · 33 笔出口 $5.22M · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.15M · 16 笔出口 $3.13M · 19 笔2023-09进口 $4.44M · 17 笔出口 $5.78M · 35 笔2023-10进口 $4.70M · 28 笔出口 $5.28M · 31 笔2023-11进口 $5.98M · 47 笔出口 $5.73M · 33 笔2023-12进口 $4.09M · 34 笔出口 $5.05M · 40 笔2024-01进口 $6.47M · 48 笔出口 $6.56M · 44 笔2024-02进口 $5.01M · 24 笔出口 $3.22M · 18 笔2024-03进口 $3.71M · 30 笔出口 $5.44M · 36 笔2024-04进口 $3.34M · 28 笔出口 $6.02M · 42 笔2024-05进口 $4.54M · 27 笔出口 $6.53M · 42 笔2024-06进口 $3.39M · 24 笔出口 $5.82M · 38 笔2024-07进口 $2.66M · 16 笔出口 $6.70M · 48 笔2024-08进口 $6.87M · 33 笔出口 $6.49M · 47 笔2024-09进口 $2.98M · 21 笔出口 $6.07M · 43 笔2024-10进口 $2.25M · 22 笔出口 $5.74M · 39 笔2024-11进口 $3.09M · 21 笔出口 $6.67M · 47 笔2024-12进口 $5.91M · 37 笔出口 $5.81M · 39 笔2025-01进口 $5.94M · 37 笔出口 $6.08M · 34 笔2025-02进口 $5.34M · 34 笔出口 $3.99M · 32 笔2025-03进口 $3.92M · 30 笔出口 $4.95M · 36 笔2025-04进口 $2.29M · 18 笔出口 $5.80M · 36 笔2025-05进口 $1.87M · 21 笔出口 $5.62M · 40 笔2025-06进口 $3.52M · 22 笔出口 $6.06M · 40 笔2025-07进口 $3.91M · 40 笔出口 $5.88M · 41 笔2025-08进口 $3.59M · 20 笔出口 $5.99M · 48 笔2025-09进口 $6.72M · 44 笔出口 $6.00M · 43 笔2025-10进口 $6.87M · 37 笔出口 $5.71M · 42 笔2025-11进口 $6.43M · 34 笔出口 $6.37M · 47 笔2025-12进口 $8.49M · 43 笔出口 $3.76M · 33 笔2026-01进口 $7.05M · 39 笔出口 $7.23M · 43 笔2026-02进口 $1.63M · 11 笔出口 $3.96M · 26 笔2026-03进口 $4.16M · 32 笔出口 $4.70M · 36 笔2026-04进口 $13.93M · 33 笔出口 $5.22M · 30 笔

工商档案

企业注册号0302994301
企查查编码QVN45EAREG
成立日期2003-07-18
联系地址Lô C24-24B/II, C25/II, Đường 2F, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI GÒN FOOD
企业英文名称SAI GON FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C24 - 24B/II, C25/II, đường 2F, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Ấp 59, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được kinh doanh các hàng hóa không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối theo quy định tại Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24 tháng 12 năm 2013 của Bộ Công thương. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhận góp vốn/ mua cổ phần có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã giải trình đối với ngành nghề kinh doanh sản xuất, chế biến lập ngày 17 tháng 12 năm 2020 và Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư số 5662857444 chứng nhận thay đổi lần thứ 3 ngày 12 tháng 5 năm 2016 do Ban Quản lý các khu chế xuất và công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh cấp. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842837652061
邮箱info@sgfoods.com
传真+842854252407
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030481冷冻鲑鱼片
030312冻太平洋鲑鱼
030354冻鲭鱼
030389其他冷冻鱼
210690其他食品制剂
030614冷冻烟熏蟹
030314冻鳟鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030311冻红鲑鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030481冷冻鲑鱼片
160420鱼肉制品
030614冷冻烟熏蟹
030473冻鳕鱼片
030474冻鳕鱼片
160415鲭鱼制品
030743冻墨鱼鱿鱼
030389其他冷冻鱼
030471冻鳕鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威295$64.44M
日本338$23.46M
俄罗斯78$19.81M
智利123$17.81M
土耳其35$16.42M
加拿大43$12.19M
美国63$10.18M
英国31$7.45M
新西兰32$4.84M
摩洛哥17$4.08M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,241$190.36M
越南177$19.51M
新加坡9$1.58M
美国3$771.9K
中国香港6$69.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mowi Japan Co., Ltd.日本238$49.86M冷冻鲑鱼片、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
Shinyei Kaisha日本164$21.46M其他冷冻鱼、冻太平洋鲑鱼
Maruha Nichiro Corporation挪威62$15.88M冻鲭鱼、冻黑线鳕
Maruha Nichiro Corporation土耳其23$14.67M冻鳟鱼
Maruha Nichiro Corporation加拿大29$7.92M冷冻烟熏蟹、其他冷冻鱼
Maruha Nichiro Corporation智利48$7.55M冻鲹鱼及竹荚鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
Itochu Corporation俄罗斯23$6.59M冻红鲑鱼、冻太平洋鲑鱼
Maruha Nichiro Corporation日本64$4.27M冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Itochu Corporation日本71$2.27M车身零件、其他车辆零件
Qingdao Harthn Ritune Corp. Ltd.中国31$846.0K冷冻蔬菜混合物、冷冻豌豆

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruha Nichiro Corporation日本528$73.20M冷冻虾、保藏虾制品
Mowi Japan Co., Ltd.日本243$57.81M冷冻鲑鱼片、冷冻鱼肉
Shinyei Kaisha日本269$33.53M去壳腰果、冷冻鱼片
Itochu Corporation日本81$11.24M菠萝、其他香蕉
Maruha Nichiro Corporation越南97$9.76M冷冻鱼片、冷冻虾
Shinyei Kaisha越南64$7.86M冷冻鱼片、其他冷冻鱼
Ocean Leaders Co., Ltd.日本27$5.10M冷冻烟熏蟹、加工蟹制品
UMIOS CORP31$4.69M冷冻虾、保藏虾制品
Maruha Nichiro Corp.日本32$4.03M冷冻虾、保藏虾制品
Kokuyo Co., Ltd.日本14$1.73M冷冻鲑鱼片

近期贸易明细

进口(共 1,164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻鲑鱼片Mowi Japan Co., Ltd.挪威$140.8K
2026-04-28冷冻鲑鱼片Mowi Japan Co., Ltd.挪威$50.8K
2026-04-28冷冻鲑鱼片Mowi Japan Co., Ltd.爱尔兰$479
2026-04-28其他冷冻鱼SHINYEI KAISHA日本$1.9K
2026-04-28冷冻鲑鱼片Mowi Japan Co., Ltd.爱尔兰$310
2026-04-28冷冻鲑鱼片Mowi Japan Co., Ltd.挪威$3.6K
2026-04-28其他冷冻鱼SHINYEI KAISHA日本$47.2K
2026-04-28冷冻甜玉米XIAMEN SINOCHARM CO LTD中国$9.7K
2026-04-28冷冻鲑鱼片Mowi Japan Co., Ltd.挪威$30.7K
2026-04-28冷冻鲑鱼片Mowi Japan Co., Ltd.爱尔兰$479

出口(共 1,481)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鲭鱼制品UMIOS CORP$81.5K
2026-04-29冷冻鲑鱼片Mowi Japan Co., Ltd.日本$1
2026-04-29冷冻鲑鱼片Mowi Japan Co., Ltd.日本$2
2026-04-29冷冻鱼片UMIOS CORP$115.9K
2026-04-29鱼肉制品UMIOS CORP$37.7K
2026-04-29冷冻鲑鱼片Mowi Japan Co., Ltd.日本$2
2026-04-29冷冻鲑鱼片Mowi Japan Co., Ltd.日本$2
2026-04-29加工鲑鱼UMIOS CORP$67.1K
2026-04-29冷冻鲑鱼片Mowi Japan Co., Ltd.日本$2
2026-04-29冷冻鲑鱼片Mowi Japan Co., Ltd.日本$2

相关企业 · 同类产品

Saigon Food Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →