Viet Nam Forestry Agricultural Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN LâM - NôNG NGHIệP VIệT NAM
4
进口笔数
215
出口笔数
$655.8K
进口金额
$10.37M
出口金额
2024-02-22
最近进口
2025-07-14
最近出口
1
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101189601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KVX80C |
| 成立日期 | 2001-09-21 |
| 联系地址 | Cụm CN làng nghề công nghệ cao, Phường Tam Sơn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LÂM - NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FORESTRY - AGRICULTURAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm CN làng nghề công nghệ cao, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0125 - Trồng cây cao su 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842226279582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 442011 | 热带木装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $355.7K |
| 波兰 | 1 | $172.8K |
| 西班牙 | 1 | $127.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 215 | $10.29M |
| 越南 | 39 | $76.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOMAG Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $655.8K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huamu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.66M | 木制座椅、木制办公家具 |
| Handan Huotong Tianxia Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.41M | 木制办公家具、木制座椅 |
| Shenzhen Shaomexian Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.28M | 木制座椅、木制办公家具 |
| Fangchenggang Shanfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.01M | 木制品、木制座椅 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 17 | $948.6K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 10 | $575.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Jingluo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 10 | $570.9K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $516.9K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $457.9K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Fangchenggang Shanfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 36 | $63.6K | 非竹藤编织品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 其他连续输送机 | HOMAG ASIA PTE LTD | 波兰 | $172.8K |
| 2023-09-28 | 其他木工机床 | HOMAG ASIA PTE LTD | 德国 | $72.5K |
| 2023-09-28 | 其他木工机床 | HOMAG ASIA PTE LTD | 德国 | $112.0K |
| 2023-06-21 | 木材锯床 | HOMAG ASIA PTE LTD | 西班牙 | $127.3K |
| 2023-06-12 | 木材钻孔机 | HOMAG ASIA PTE LTD | 德国 | $64.5K |
| 2023-06-12 | 木材钻孔机 | HOMAG ASIA PTE LTD | 德国 | $106.7K |
出口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 木制品 | SHENZHEN SHISHENGLAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-14 | 木制品 | SHENZHEN SHISHENGLAI TRADING CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2025-07-14 | 木制品 | SHENZHEN SHISHENGLAI TRADING CO LTD | 中国 | $832 |
| 2025-07-14 | 非竹藤编织品 | SHENZHEN SHISHENGLAI TRADING CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-07-14 | 木制品 | SHENZHEN SHISHENGLAI TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-07-14 | 木制品 | SHENZHEN SHISHENGLAI TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-07-14 | 木制品 | SHENZHEN SHISHENGLAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-14 | 木制品 | SHENZHEN SHISHENGLAI TRADING CO LTD | 中国 | $385 |
| 2025-07-14 | 木制品 | SHENZHEN SHISHENGLAI TRADING CO LTD | 中国 | $231 |
| 2025-07-10 | 木制座椅 | SHENZHEN SHISHENGLAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |