Art Design & Communication Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mĩ Thuật Và Truyền Thông
6
进口笔数
0
出口笔数
$199
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102365521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52VFUFP |
| 成立日期 | 2007-09-14 |
| 联系地址 | Tầng 12A, Tòa nhà Diamond Flower, Lô đất C1 Khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MĨ THUẬT VÀ TRUYỀN THÔNG |
| 企业英文名称 | ART DESIGN & COMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12A, Tòa nhà Diamond Flower, Lô đất C1 Khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84243512231 |
| 邮箱 | info@adc.net.vn |
| 传真 | +84243512138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 397.7936亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $149 |
| 英国 | 2 | $30 |
| 捷克 | 1 | $16 |
| 法国 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Penguin Random House LLC | 美国 | 1 | $127 | 单张印刷品、儿童涂色书 |
| Albatros Media a.s. | 捷克 | 2 | $37 | 其他印刷品、商业广告材料 |
| Magic Cat Publishing | 英国 | 2 | $30 | 其他印刷品、纸制包装容器 |
| Hachette Children's Group | 英国 | 1 | $4 | 其他印刷品、儿童涂色书 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | ALBATROS MEDIA A S | 中国 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | ALBATROS MEDIA A S | 中国 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | ALBATROS MEDIA A S | 中国 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | ALBATROS MEDIA A S | 中国 | $5 |
| 2026-03-03 | 其他印刷品 | PENGUIN RANDOM HOUSE LLC.. | 中国 | $13 |
| 2026-03-03 | 其他印刷品 | PENGUIN RANDOM HOUSE LLC.. | 中国 | $11 |
| 2026-03-03 | 其他印刷品 | PENGUIN RANDOM HOUSE LLC.. | 中国 | $7 |
| 2026-03-03 | 其他印刷品 | PENGUIN RANDOM HOUSE LLC.. | 中国 | $40 |
| 2026-03-03 | 其他印刷品 | PENGUIN RANDOM HOUSE LLC.. | 中国 | $19 |
| 2026-03-03 | 其他印刷品 | PENGUIN RANDOM HOUSE LLC.. | 中国 | $19 |