Sep Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$6.1K
出口金额
—
最近进口
2023-12-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105103002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJV1MQ8 |
| 成立日期 | 2011-01-06 |
| 联系地址 | Tầng 3, số nhà 112 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SEP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEP VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số nhà 112 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02462861896 |
| 邮箱 | ktsepvietnam2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $6.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 110b539009445185623a90d06e00725a | 10 | $4.7K | ||
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 纸基研磨料 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-12-29 | 盐及氯化钠 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2023-12-29 | 其他铜合金丝 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2023-12-29 | 铜螺纹紧固件 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2023-12-05 | 纸基研磨料 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $678 |
| 2023-11-06 | 纸基研磨料 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $928 |
| 2023-11-02 | 铜螺纹紧固件 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2023-11-02 | 纸基研磨料 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2023-11-02 | 粘聚云母片 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-11-02 | 1kg以下胶粘剂 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |