Plant Accessory Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他耐火陶瓷

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Phụ Tùng

54
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $441.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $378.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $441.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $149.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $142.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $119.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $378.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $441.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $149.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $142.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $119.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900498554
企查查编码QVN6TKTH1J
成立日期2010-02-03
联系地址Km 18, Quốc lộ 1A, thôn Trung Cấp, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ PHỤ TÙNG
企业英文名称PLANT ACCESSORY IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 18, Quốc lộ 1A, thôn Trung Cấp, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围Chi tiết: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0149 - Chăn nuôi khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842053718438
传真0253871328
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690390其他耐火陶瓷
392690其他塑料制品
841350其他往复泵
560394重型无纺布
691490其他陶瓷制品
847480矿物燃料成型机
690320高铝耐火陶瓷
847410矿物处理机器
848120液压气压阀门
903180其他测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$2.41M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Xinrun Logistics Co., Ltd.中国47$2.22M其他耐火陶瓷、其他塑料制品
980c97aa072d038eb003bb61fbe1595f2$95.3K
Zibo Jiada Advanced Materials Technology Co., Ltd.中国3$68.6K高硬度工业陶瓷、低吸水率瓷砖
Foshan Boer Ceramic Technique Co., Ltd.中国2$21.0K氧化铝、其他陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他耐火陶瓷PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD中国$16.9K
2026-04-16高铝耐火陶瓷PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD中国$16.0K
2026-04-16高铝耐火陶瓷PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD中国$16.0K
2026-04-16其他耐火陶瓷PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD中国$10.9K
2026-04-16其他耐火陶瓷PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD中国$10.9K
2026-04-16其他耐火陶瓷PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD中国$16.9K
2026-04-16其他耐火陶瓷PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD中国$15.2K
2026-04-16其他塑料制品PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD中国$330
2026-04-16其他耐火陶瓷PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD中国$15.2K
2026-04-16其他塑料制品PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD中国$330

相关企业 · 同类产品

Plant Accessory Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →