Plant Accessory Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他耐火陶瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Phụ Tùng
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900498554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TKTH1J |
| 成立日期 | 2010-02-03 |
| 联系地址 | Km 18, Quốc lộ 1A, thôn Trung Cấp, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ PHỤ TÙNG |
| 企业英文名称 | PLANT ACCESSORY IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 18, Quốc lộ 1A, thôn Trung Cấp, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Chi tiết: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0149 - Chăn nuôi khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842053718438 |
| 传真 | 0253871328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinrun Logistics Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.22M | 其他耐火陶瓷、其他塑料制品 |
| 980c97aa072d038eb003bb61fbe1595f | 2 | $95.3K | ||
| Zibo Jiada Advanced Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.6K | 高硬度工业陶瓷、低吸水率瓷砖 |
| Foshan Boer Ceramic Technique Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 氧化铝、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他耐火陶瓷 | PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-16 | 高铝耐火陶瓷 | PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-16 | 高铝耐火陶瓷 | PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-16 | 其他耐火陶瓷 | PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-16 | 其他耐火陶瓷 | PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-16 | 其他耐火陶瓷 | PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-16 | 其他耐火陶瓷 | PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-16 | 其他耐火陶瓷 | PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | PINGXIANG XINRUN LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $330 |