Tongyang Industry Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 纺织包装袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TONGYANG INDUSTRY VIệT NAM

13
进口笔数
20
出口笔数
$67.9K
进口金额
$258.0K
出口金额
2024-05-02
最近进口
2024-08-07
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.3K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2023-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2023-12进口 $12.8K · 2 笔出口 $47.3K · 1 笔2024-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2023-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2023-12进口 $12.8K · 2 笔出口 $47.3K · 1 笔2024-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314528295
企查查编码QVNPYRXXR6
成立日期2017-07-20
联系地址Căn hộ H26, Số 101 Đường Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TONGYANG INDUSTRY VIỆT NAM
企业英文名称TONGYANG INDUSTRY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址81/22 Đường số 47, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话02822536790
邮箱fin@tyiglobal.com
官网www.tyiglobal.com
传真02822536792
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本23.08亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320740玻璃粉/粒
701990其他玻璃纤维
392099其他塑料片材
391739其他塑料管材
540110合成纤维缝纫线
848420机械密封件

出口

HS 编码产品
630590纺织包装袋
481920非瓦楞折叠盒
701090玻璃容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$39.4K
韩国9$28.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$257.2K
美国2$750

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taixing Yuhui New Material Technology Co., Ltd.中国1$22.9K其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维
Jiangsu Veik Technology & Materials Co., Ltd.中国2$14.4K其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物
Sueco Advanced Material Co., Ltd.韩国2$12.8K其他玻璃纤维
LG Electronics Inc.韩国5$12.4K冷藏冷冻组合机、处理器及控制器
Jiangsu Jinyou New Material Co., Ltd.中国1$2.1K合成纤维缝纫线、其他塑料片材
Sealer Industrial Co., Ltd.韩国1$2.0K机械密封件
Ty Save Co., Ltd.韩国1$1.2K其他塑料管材

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ty Save Co., Ltd.韩国18$257.2K纺织包装袋
Hae Dong Sang Hoe美国1$750非瓦楞折叠盒、玻璃容器

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-02玻璃粉/粒LG Electronics Inc.韩国$11.3K
2024-01-24其他塑料片材JIANGSU VEIK TECHNOLOGY & MATERIALS CO LTD中国$5.1K
2024-01-24其他玻璃纤维JIANGSU VEIK TECHNOLOGY & MATERIALS CO. LTD中国$4.6K
2023-12-29其他玻璃纤维SUECO ADVANCED MATERIAL CO LTD韩国$745
2023-12-19其他玻璃纤维SUECO ADVANCED MATERIAL CO LTD韩国$12.1K
2023-11-10其他塑料管材Ty Save Co., Ltd.韩国$736
2023-11-10其他塑料管材TY SAVE CO LTD韩国$506
2023-10-19玻璃粉/粒LG Electronics Inc.韩国$1
2023-08-10玻璃粉/粒LG Electronics Inc.韩国$26
2023-05-15合成纤维缝纫线JIANGSU JINYOU NEW MATERIAL CO.,LTD.中国$2.1K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-07纺织包装袋TY SAVE CO LTD韩国$1.8K
2024-08-07纺织包装袋TY SAVE CO LTD韩国$1.6K
2024-08-07纺织包装袋TY SAVE CO LTD韩国$3.9K
2024-08-07纺织包装袋TY SAVE CO LTD韩国$578
2024-08-07纺织包装袋TY SAVE CO LTD韩国$2.5K
2024-08-07纺织包装袋TY SAVE CO LTD韩国$723
2024-08-07纺织包装袋TY SAVE CO LTD韩国$2.6K
2024-08-07纺织包装袋TY SAVE CO LTD韩国$1.8K
2024-07-22纺织包装袋TY SAVE CO LTD韩国$428
2024-07-22纺织包装袋TY SAVE CO LTD韩国$821

相关企业 · 同类产品

Tongyang Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →