Tongyang Industry Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 纺织包装袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TONGYANG INDUSTRY VIệT NAM
13
进口笔数
20
出口笔数
$67.9K
进口金额
$258.0K
出口金额
2024-05-02
最近进口
2024-08-07
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314528295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYRXXR6 |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | Căn hộ H26, Số 101 Đường Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TONGYANG INDUSTRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TONGYANG INDUSTRY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81/22 Đường số 47, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 02822536790 |
| 邮箱 | fin@tyiglobal.com |
| 官网 | www.tyiglobal.com |
| 传真 | 02822536792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.08亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 701090 | 玻璃容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $39.4K |
| 韩国 | 9 | $28.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $257.2K |
| 美国 | 2 | $750 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taixing Yuhui New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维 |
| Jiangsu Veik Technology & Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Sueco Advanced Material Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.8K | 其他玻璃纤维 |
| LG Electronics Inc. | 韩国 | 5 | $12.4K | 冷藏冷冻组合机、处理器及控制器 |
| Jiangsu Jinyou New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 合成纤维缝纫线、其他塑料片材 |
| Sealer Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 机械密封件 |
| Ty Save Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 其他塑料管材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ty Save Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $257.2K | 纺织包装袋 |
| Hae Dong Sang Hoe | 美国 | 1 | $750 | 非瓦楞折叠盒、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 玻璃粉/粒 | LG Electronics Inc. | 韩国 | $11.3K |
| 2024-01-24 | 其他塑料片材 | JIANGSU VEIK TECHNOLOGY & MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-01-24 | 其他玻璃纤维 | JIANGSU VEIK TECHNOLOGY & MATERIALS CO. LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-12-29 | 其他玻璃纤维 | SUECO ADVANCED MATERIAL CO LTD | 韩国 | $745 |
| 2023-12-19 | 其他玻璃纤维 | SUECO ADVANCED MATERIAL CO LTD | 韩国 | $12.1K |
| 2023-11-10 | 其他塑料管材 | Ty Save Co., Ltd. | 韩国 | $736 |
| 2023-11-10 | 其他塑料管材 | TY SAVE CO LTD | 韩国 | $506 |
| 2023-10-19 | 玻璃粉/粒 | LG Electronics Inc. | 韩国 | $1 |
| 2023-08-10 | 玻璃粉/粒 | LG Electronics Inc. | 韩国 | $26 |
| 2023-05-15 | 合成纤维缝纫线 | JIANGSU JINYOU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 纺织包装袋 | TY SAVE CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-08-07 | 纺织包装袋 | TY SAVE CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-08-07 | 纺织包装袋 | TY SAVE CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-08-07 | 纺织包装袋 | TY SAVE CO LTD | 韩国 | $578 |
| 2024-08-07 | 纺织包装袋 | TY SAVE CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2024-08-07 | 纺织包装袋 | TY SAVE CO LTD | 韩国 | $723 |
| 2024-08-07 | 纺织包装袋 | TY SAVE CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-08-07 | 纺织包装袋 | TY SAVE CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-07-22 | 纺织包装袋 | TY SAVE CO LTD | 韩国 | $428 |
| 2024-07-22 | 纺织包装袋 | TY SAVE CO LTD | 韩国 | $821 |