Vinkems Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vinkems
- 邮箱5
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900368144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y9PAWW |
| 成立日期 | 2005-02-01 |
| 联系地址 | Lô 49B khu công nghiệp Linh Trung 3, Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VINKEMS |
| 企业英文名称 | VINKEMS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 49B khu công nghiệp Linh Trung 3, Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02763897704 |
| 传真 | 02763897709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $824.1K |
| 韩国 | 15 | $245.4K |
| 泰国 | 5 | $122.1K |
| 日本 | 4 | $57.2K |
| 马来西亚 | 2 | $23.0K |
| 南非 | 1 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keshun International Ltd. | 中国 | 17 | $331.2K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| Chemistar Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $206.7K | 水泥添加剂、其他聚醚 |
| Taian ZT Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $188.6K | 自粘塑料片、塑料容器 |
| Hebei Huiwo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $171.1K | 硫化橡胶板片、硬质橡胶制品 |
| Greenfield Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $122.1K | 其他氨基醇、水泥添加剂 |
| Mitsuya Boeki Ltd. | 日本 | 4 | $57.2K | 甲基丙烯酸酯、水泥添加剂 |
| L Beste Gat Ltd. | 韩国 | 2 | $38.7K | 水泥添加剂、非离子表面活性剂 |
| Weifang Beacon Chemical Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.6K | 水泥添加剂、工业清洁制剂 |
| Hangzhou Dely Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.8K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| KESHUN INTERNATIONAL LTD. | 中国香港 | 2 | $23.2K | 聚合物基油漆、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 硫化橡胶板片 | HEBEI HUIWO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶板片 | HEBEI HUIWO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶板片 | HEBEI HUIWO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶板片 | HEBEI HUIWO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 水泥添加剂 | WEIFANG BEACON CHEMICAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-21 | 水泥添加剂 | WEIFANG BEACON CHEMICAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-20 | 硫化橡胶板片 | HEBEI HUIWO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 硫化橡胶板片 | HEBEI HUIWO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 硫化橡胶板片 | HEBEI HUIWO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 硫化橡胶板片 | HEBEI HUIWO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |