YG International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH YG INTERNATIONAL
6
进口笔数
0
出口笔数
$30.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315139703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKT99VA |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | 2276/15/5 Quốc Lộ 1A, Khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YG INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | YG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2276/15/5 Quốc Lộ 1A, Khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. -Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). -Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. -Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép cơ sở bán lẻ (nếu có) theo quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP -Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 18 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hòa và các hoạt dộng liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. -Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0971198001 |
| 邮箱 | huyennguyen280893@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $30.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Shanggong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Qingdao Pulin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Qingdao Hano Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 皮革机械零件、非家用缝纫机 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 1 | $2.9K | ||
| Quzhou Taiwei Precise Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 皮革机械零件、制鞋机械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG SHANG GONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-04-04 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG SHANG GONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-12-20 | 制鞋机械 | QUZHOU TAIWEI PRECISE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-17 | 其他金属成型机 | QINGDAO HANO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-11-17 | 包装机械 | QINGDAO HANO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $890 |
| 2023-07-17 | 工业自动缝纫机 | QINGDAO PULIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-05-15 | 工业自动缝纫机 | QINGDAO PULIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-01-09 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $2.9K |