Partron Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37,244 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH PARTRON VINA
- 邮箱21
37,244
进口笔数
13,242
出口笔数
$3.63B
进口金额
$2.74B
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
653
供应商数
217
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500298765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H8MRJQ |
| 成立日期 | 2008-05-02 |
| 联系地址 | Lô 11, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PARTRON VINA |
| 企业英文名称 | PARTRON VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 11, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất và kinh doanh thiết bị Anten dùng cho điện thoại di động - Sản xuất và kinh doanh mô tơ điện thoại di động (Motor) - Sản xuất và kinh doanh Housing dùng cho sản xuất Module cảm biến hình ảnh cho điện thoại di động (ISM) - Sản xuất và kinh doanh Lens dùng cho sản xuất Module cảm biến hình ảnh cho điện thoại di động (ISM) - Sản xuất linh kiện nhựa phục vụ cho ISM (BARREL, H-BRACKET) - Sản xuất và kinh doanh AF Actuator (VCM) bộ phận điều khiển tiêu cự của ống kính theo cự ly của camera được sử dụng trong smartphone pad và mobile phone - Sản xuất, gia công: Band Pass Filter (BPF Filter) dùng cho điện thoại di động - Sản xuất bộ cách ly vi sóng ISR (ISOLATOR) - Sản xuất bộ lọc sóng điện môi DLF (DIELECTRIC SUBSTANCE FILTER) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842113728801 |
| 传真 | +842113728800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.956万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854340 | 电子烟 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14,549 | $1.01B |
| 韩国 | 13,031 | $1.00B |
| 中国 | 11,177 | $737.56M |
| 日本 | 2,724 | $339.65M |
| 中国台湾 | 2,806 | $297.59M |
| 菲律宾 | 506 | $70.60M |
| 伊朗 | 107 | $48.95M |
| 马来西亚 | 577 | $47.00M |
| 泰国 | 938 | $37.61M |
| 美国 | 413 | $9.49M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,371 | $1.72B |
| 印度 | 2,037 | $384.29M |
| 韩国 | 5,394 | $383.34M |
| 巴西 | 983 | $109.86M |
| 印度尼西亚 | 551 | $38.36M |
| 日本 | 521 | $28.00M |
| 中国 | 705 | $18.23M |
| 意大利 | 46 | $14.17M |
| 中国香港 | 244 | $14.08M |
| 美国 | 146 | $11.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 653)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partron Co., Ltd. | 韩国 | 11,933 | $1.89B | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Partron Co., Ltd. | 越南 | 3,066 | $375.55M | 印刷电路、通信设备零件 |
| PARTRON CO LTD | 中国香港 | 1,395 | $202.37M | 印刷电路、其他电子IC |
| Partron Co., Ltd. | 中国 | 4,522 | $198.11M | 印刷电路、已装配物镜 |
| PARTRON CO LTD | 中国台湾 | 1,304 | $138.91M | 已装配物镜、第90章仪器零件 |
| Partron Co., Ltd. | 日本 | 716 | $58.76M | 通信设备零件、1kg以下胶粘剂 |
| Partron Vina Co., Ltd. Dong Soc Branch | 越南 | 459 | $35.43M | 通信设备零件、其他测量仪器 |
| Elcomtec Co., Ltd. | 越南 | 1,778 | $24.51M | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Cova Tec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 393 | $4.67M | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Tipack Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 626 | $3.77M | 其他塑料包装制品、可互换冲压工具 |
下游采购商(共 217)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partron Co., Ltd. | 越南 | 1,408 | $1.51B | 印刷电路、通信设备零件 |
| Partron Co., Ltd. | 韩国 | 4,561 | $365.08M | 电视/数码相机、通信设备零件 |
| Partron Co. Ltd. | 印度 | 1,375 | $326.16M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Partron Vina Co., Ltd. Dong Soc Branch | 越南 | 390 | $146.39M | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Partron Co., Ltd. | 巴西 | 401 | $27.19M | 通信设备零件、LED光伏照明装置 |
| Samsung India Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 501 | $20.40M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Indonesia | 印度尼西亚 | 283 | $19.46M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Partron Co., Ltd. | 日本 | 424 | $17.17M | 通信设备零件、37.5瓦以下电机 |
| Elcomtec Co., Ltd. | 越南 | 439 | $16.61M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PARTRON CO LTD) | 中国 | 269 | $4.12M | 其他塑料包装制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 37,244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他电子IC | PARTRON CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-30 | 印刷电路 | PARTRON CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-30 | 铝电解电容 | PARTRON CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | PARTRON CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 其他电子IC | PARTRON CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-30 | 铝电解电容 | PARTRON CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-30 | 其他铝制品 | PARTRON CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-30 | 处理器及控制器 | PARTRON CO LTD | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-04-30 | 贱金属帽架 | PARTRON CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-30 | 贱金属帽架 | PARTRON CO LTD | 越南 | $3.7K |
出口(共 13,242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ELCOMTEC CO LTD | 韩国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ELCOMTEC CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | PARTRON CO LTD | 韩国 | $528 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ELCOMTEC CO LTD | 韩国 | $44 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ELCOMTEC CO LTD | 韩国 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | BAC SONG CAM TRADING DEVELOPMENT & INVESTMENT CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ELCOMTEC CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ELCOMTEC CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2026-04-28 | 工业陶瓷制品 | PARTRON VINA CO LTD DONG SOC BRANCH | 越南 | $744 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ELCOMTEC CO LTD | 韩国 | $41 |