Partron Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37,244 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH PARTRON VINA

37,244
进口笔数
13,242
出口笔数
$3.63B
进口金额
$2.74B
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
653
供应商数
217
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.37M · 241 笔出口 $29.20M · 80 笔2023-09进口 $67.89M · 950 笔出口 $61.26M · 271 笔2023-10进口 $77.66M · 993 笔出口 $66.30M · 358 笔2023-11进口 $62.74M · 968 笔出口 $57.75M · 335 笔2023-12进口 $79.37M · 969 笔出口 $57.24M · 343 笔2024-01进口 $78.99M · 949 笔出口 $88.61M · 341 笔2024-02进口 $64.80M · 785 笔出口 $61.68M · 286 笔2024-03进口 $90.99M · 1,028 笔出口 $83.36M · 386 笔2024-04进口 $85.24M · 983 笔出口 $63.11M · 333 笔2024-05进口 $87.90M · 1,098 笔出口 $95.15M · 364 笔2024-06进口 $93.12M · 1,046 笔出口 $76.14M · 337 笔2024-07进口 $100.05M · 1,227 笔出口 $87.63M · 380 笔2024-08进口 $82.83M · 1,039 笔出口 $72.19M · 380 笔2024-09进口 $125.12M · 908 笔出口 $82.74M · 357 笔2024-10进口 $71.94M · 971 笔出口 $43.14M · 296 笔2024-11进口 $67.80M · 1,030 笔出口 $60.36M · 334 笔2024-12进口 $72.64M · 1,069 笔出口 $48.30M · 298 笔2025-01进口 $71.29M · 755 笔出口 $68.82M · 285 笔2025-02进口 $75.87M · 959 笔出口 $66.26M · 309 笔2025-03进口 $74.49M · 1,075 笔出口 $49.82M · 300 笔2025-04进口 $66.45M · 1,004 笔出口 $52.26M · 345 笔2025-05进口 $67.03M · 922 笔出口 $59.52M · 342 笔2025-06进口 $69.76M · 934 笔出口 $56.18M · 336 笔2025-07进口 $82.34M · 981 笔出口 $70.41M · 342 笔2025-08进口 $80.46M · 934 笔出口 $71.64M · 320 笔2025-09进口 $102.12M · 986 笔出口 $105.22M · 351 笔2025-10进口 $66.68M · 748 笔出口 $72.08M · 313 笔2025-11进口 $101.64M · 860 笔出口 $53.70M · 338 笔2025-12进口 $138.99M · 1,047 笔出口 $54.55M · 301 笔2026-01进口 $125.85M · 1,083 笔出口 $101.51M · 560 笔2026-02进口 $78.74M · 633 笔出口 $84.05M · 465 笔2026-03进口 $95.47M · 970 笔出口 $75.96M · 317 笔2026-04进口 $134.98M · 795 笔出口 $46.83M · 276 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,22720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.37M · 241 笔出口 $29.20M · 80 笔2023-09进口 $67.89M · 950 笔出口 $61.26M · 271 笔2023-10进口 $77.66M · 993 笔出口 $66.30M · 358 笔2023-11进口 $62.74M · 968 笔出口 $57.75M · 335 笔2023-12进口 $79.37M · 969 笔出口 $57.24M · 343 笔2024-01进口 $78.99M · 949 笔出口 $88.61M · 341 笔2024-02进口 $64.80M · 785 笔出口 $61.68M · 286 笔2024-03进口 $90.99M · 1,028 笔出口 $83.36M · 386 笔2024-04进口 $85.24M · 983 笔出口 $63.11M · 333 笔2024-05进口 $87.90M · 1,098 笔出口 $95.15M · 364 笔2024-06进口 $93.12M · 1,046 笔出口 $76.14M · 337 笔2024-07进口 $100.05M · 1,227 笔出口 $87.63M · 380 笔2024-08进口 $82.83M · 1,039 笔出口 $72.19M · 380 笔2024-09进口 $125.12M · 908 笔出口 $82.74M · 357 笔2024-10进口 $71.94M · 971 笔出口 $43.14M · 296 笔2024-11进口 $67.80M · 1,030 笔出口 $60.36M · 334 笔2024-12进口 $72.64M · 1,069 笔出口 $48.30M · 298 笔2025-01进口 $71.29M · 755 笔出口 $68.82M · 285 笔2025-02进口 $75.87M · 959 笔出口 $66.26M · 309 笔2025-03进口 $74.49M · 1,075 笔出口 $49.82M · 300 笔2025-04进口 $66.45M · 1,004 笔出口 $52.26M · 345 笔2025-05进口 $67.03M · 922 笔出口 $59.52M · 342 笔2025-06进口 $69.76M · 934 笔出口 $56.18M · 336 笔2025-07进口 $82.34M · 981 笔出口 $70.41M · 342 笔2025-08进口 $80.46M · 934 笔出口 $71.64M · 320 笔2025-09进口 $102.12M · 986 笔出口 $105.22M · 351 笔2025-10进口 $66.68M · 748 笔出口 $72.08M · 313 笔2025-11进口 $101.64M · 860 笔出口 $53.70M · 338 笔2025-12进口 $138.99M · 1,047 笔出口 $54.55M · 301 笔2026-01进口 $125.85M · 1,083 笔出口 $101.51M · 560 笔2026-02进口 $78.74M · 633 笔出口 $84.05M · 465 笔2026-03进口 $95.47M · 970 笔出口 $75.96M · 317 笔2026-04进口 $134.98M · 795 笔出口 $46.83M · 276 笔

工商档案

企业注册号2500298765
企查查编码QVN2H8MRJQ
成立日期2008-05-02
联系地址Lô 11, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PARTRON VINA
企业英文名称PARTRON VINA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 11, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Sản xuất và kinh doanh thiết bị Anten dùng cho điện thoại di động - Sản xuất và kinh doanh mô tơ điện thoại di động (Motor) - Sản xuất và kinh doanh Housing dùng cho sản xuất Module cảm biến hình ảnh cho điện thoại di động (ISM) - Sản xuất và kinh doanh Lens dùng cho sản xuất Module cảm biến hình ảnh cho điện thoại di động (ISM) - Sản xuất linh kiện nhựa phục vụ cho ISM (BARREL, H-BRACKET) - Sản xuất và kinh doanh AF Actuator (VCM) bộ phận điều khiển tiêu cự của ống kính theo cự ly của camera được sử dụng trong smartphone pad và mobile phone - Sản xuất, gia công: Band Pass Filter (BPF Filter) dùng cho điện thoại di động - Sản xuất bộ cách ly vi sóng ISR (ISOLATOR) - Sản xuất bộ lọc sóng điện môi DLF (DIELECTRIC SUBSTANCE FILTER) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842113728801
传真+842113728800
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2.956万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853400印刷电路
732690其他钢铁制品
900211已装配物镜
391990自粘塑料片
853690其他电路开关装置
761699其他铝制品
854239其他电子IC
853229其他固定电容器
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
852581电视/数码相机
851771通信设备零件
85011037.5瓦以下电机
847160自动数据处理输入输出单元
940541LED光伏照明装置
853710电力控制板
392690其他塑料制品
854340电子烟
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14,549$1.01B
韩国13,031$1.00B
中国11,177$737.56M
日本2,724$339.65M
中国台湾2,806$297.59M
菲律宾506$70.60M
伊朗107$48.95M
马来西亚577$47.00M
泰国938$37.61M
美国413$9.49M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,371$1.72B
印度2,037$384.29M
韩国5,394$383.34M
巴西983$109.86M
印度尼西亚551$38.36M
日本521$28.00M
中国705$18.23M
意大利46$14.17M
中国香港244$14.08M
美国146$11.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 653)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Partron Co., Ltd.韩国11,933$1.89B其他塑料制品、印刷电路
Partron Co., Ltd.越南3,066$375.55M印刷电路、通信设备零件
PARTRON CO LTD中国香港1,395$202.37M印刷电路、其他电子IC
Partron Co., Ltd.中国4,522$198.11M印刷电路、已装配物镜
PARTRON CO LTD中国台湾1,304$138.91M已装配物镜、第90章仪器零件
Partron Co., Ltd.日本716$58.76M通信设备零件、1kg以下胶粘剂
Partron Vina Co., Ltd. Dong Soc Branch越南459$35.43M通信设备零件、其他测量仪器
Elcomtec Co., Ltd.越南1,778$24.51M其他塑料制品、聚碳酸酯
Cova Tec Vietnam Co., Ltd.越南393$4.67M其他铝制品、其他塑料制品
Tipack Vietnam Co., Ltd.越南626$3.77M其他塑料包装制品、可互换冲压工具

下游采购商(共 217)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Partron Co., Ltd.越南1,408$1.51B印刷电路、通信设备零件
Partron Co., Ltd.韩国4,561$365.08M电视/数码相机、通信设备零件
Partron Co. Ltd.印度1,375$326.16M通信设备零件、通信设备零件
Partron Vina Co., Ltd. Dong Soc Branch越南390$146.39M其他塑料制品、印刷电路
Partron Co., Ltd.巴西401$27.19M通信设备零件、LED光伏照明装置
Samsung India Electronics Pvt. Ltd.印度501$20.40M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Indonesia印度尼西亚283$19.46M通信设备零件、通信设备零件
Partron Co., Ltd.日本424$17.17M通信设备零件、37.5瓦以下电机
Elcomtec Co., Ltd.越南439$16.61M其他塑料制品、其他钢铁制品
PARTRON CO LTD)中国269$4.12M其他塑料包装制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 37,244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他电子ICPARTRON CO LTD中国$6.8K
2026-04-30印刷电路PARTRON CO LTD中国$11.9K
2026-04-30铝电解电容PARTRON CO LTD日本$4.2K
2026-04-30其他钢铁制品PARTRON CO LTD越南$1.1K
2026-04-30其他电子ICPARTRON CO LTD日本$5.1K
2026-04-30铝电解电容PARTRON CO LTD中国$8.7K
2026-04-30其他铝制品PARTRON CO LTD越南$1.5K
2026-04-30处理器及控制器PARTRON CO LTD菲律宾$2.0K
2026-04-30贱金属帽架PARTRON CO LTD越南$2.2K
2026-04-30贱金属帽架PARTRON CO LTD越南$3.7K

出口(共 13,242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品ELCOMTEC CO LTD韩国$9.1K
2026-04-28其他塑料制品ELCOMTEC CO LTD韩国$1.4K
2026-04-28通信设备零件PARTRON CO LTD韩国$528
2026-04-28其他塑料制品ELCOMTEC CO LTD韩国$44
2026-04-28其他塑料制品ELCOMTEC CO LTD韩国$23
2026-04-28其他纸废料BAC SONG CAM TRADING DEVELOPMENT & INVESTMENT CO LTD越南$41
2026-04-28其他塑料制品ELCOMTEC CO LTD韩国$3.4K
2026-04-28其他塑料制品ELCOMTEC CO LTD韩国$4
2026-04-28工业陶瓷制品PARTRON VINA CO LTD DONG SOC BRANCH越南$744
2026-04-28其他塑料制品ELCOMTEC CO LTD韩国$41

相关企业 · 同类产品

Partron Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →