Fairy World International Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN QUốC Tế FAIRY WORLD
8
进口笔数
0
出口笔数
$168.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109458849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTADU05F |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | Căn hộ C36-34 Khu Đô thị Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ FAIRY WORLD |
| 企业英文名称 | FAIRY WORLD INTERNATIONAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0327788708 |
| 邮箱 | angeltabim68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $168.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Zhongnan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $129.5K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Guangdong Bangbao Personal Care Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 卫生用品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 卫生用品 | GUANGDONG BANGBAO PERSONAL CARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-14 | 卫生用品 | GUANGDONG BANGBAO PERSONAL CARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-01-14 | 卫生用品 | GUANGDONG BANGBAO PERSONAL CARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $502 |
| 2025-01-14 | 卫生用品 | GUANGDONG BANGBAO PERSONAL CARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $99 |
| 2025-01-14 | 卫生用品 | GUANGDONG BANGBAO PERSONAL CARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $502 |
| 2025-01-14 | 卫生用品 | GUANGDONG BANGBAO PERSONAL CARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-01-14 | 卫生用品 | GUANGDONG BANGBAO PERSONAL CARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $406 |
| 2025-01-14 | 卫生用品 | GUANGDONG BANGBAO PERSONAL CARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $258 |
| 2025-01-14 | 卫生用品 | GUANGDONG BANGBAO PERSONAL CARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-01-14 | 卫生用品 | GUANGDONG BANGBAO PERSONAL CARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.3K |