Phu Quang Xuan Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHú QUANG XUâN
15
进口笔数
0
出口笔数
$449.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312861290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF9RR05 |
| 成立日期 | 2014-07-18 |
| 联系地址 | 89 Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ QUANG XUÂN |
| 企业英文名称 | PHU QUANG XUAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 89 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1910 - Sản xuất than cốc 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842873088823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $396.4K |
| 美国 | 3 | $53.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b91bcac6dfe3605010dcec4a613f74b6 | 10 | $352.8K | ||
| Poet Nutrition Inc. | 美国 | 3 | $53.3K | 酿造废料 |
| Sanstar Ltd. | 印度 | 2 | $43.6K | 玉米淀粉、葡萄糖浆 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 酿造废料 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LTD | 印度 | $42.9K |
| 2025-10-28 | 淀粉残渣 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LTD | 印度 | $25.7K |
| 2025-10-28 | 淀粉残渣 | SANSTAR LTD | 印度 | $21.8K |
| 2025-10-23 | 酿造废料 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LTD | 印度 | $42.9K |
| 2025-10-08 | 酿造废料 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LTD | 印度 | $41.0K |
| 2025-10-03 | 酿造废料 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LIMITED | 印度 | $42.0K |
| 2025-09-26 | 淀粉残渣 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LTD | 印度 | $25.7K |
| 2025-09-24 | 淀粉残渣 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LTD | 印度 | $25.4K |
| 2025-09-13 | 淀粉残渣 | SANSTAR LTD | 印度 | $21.8K |
| 2025-09-04 | 酿造废料 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LTD | 印度 | $41.9K |