Minh Anh Garment Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MINH ANH SG
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$544.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316110746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW95CHMJ |
| 成立日期 | 2020-01-14 |
| 联系地址 | Tầng 3, Khu A, Indochina Park Tower, 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MINH ANH SG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Khu A, Indochina Park Tower, 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0379240891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 8 | $470.9K |
| 老挝 | 1 | $17.6K |
| 越南 | 2 | $5.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRC K2 Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 5 | $279.3K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Bean Heack Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $157.5K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC CO.,LTD | 1 | $46.2K | 零售杀虫剂、化纤女式大衣 | |
| 31df157594ebec0c98f60901f915283f | 1 | $34.1K | ||
| Sucthavy Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $17.6K | 零售杀虫剂 |
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Phuoc Hoa Kampong Thom Aphivat Caoutchouc Ltd. | 1 | $4.5K | 零售杀虫剂、针织头饰 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 纺织面料运动鞋 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC CO.,LTD | — | $207 |
| 2026-04-01 | 零售杀虫剂 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC CO.,LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-01 | 化纤女式大衣 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC CO.,LTD | — | $8.9K |
| 2026-04-01 | 毡呢无纺服装 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC CO.,LTD | — | $600 |
| 2026-04-01 | 针织头饰 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC CO.,LTD | — | $2.2K |
| 2026-04-01 | 毡呢无纺服装 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC CO.,LTD | — | $22.5K |
| 2026-04-01 | 毡呢无纺服装 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC CO.,LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-01 | 皮革运动鞋 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC CO.,LTD | — | $7.4K |
| 2026-04-01 | 其他纺织制品 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUCHOUC CO.,LTD | — | $120 |
| 2026-03-21 | 其他塑料制品 | C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $36.7K |