Tam Duc Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU TâM ĐứC
22
进口笔数
0
出口笔数
$232.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300801264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XWQAN7 |
| 成立日期 | 2021-11-27 |
| 联系地址 | Số nhà 441, Đường Nhạc Sơn, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TÂM ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 441, Đường Nhạc Sơn, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84961293282 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $232.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $232.8K | LED灯具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-03 | 塑料/纺织手提包 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-05-03 | 其他塑胶鞋 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-04-28 | 其他塑纺箱盒 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $3.7K |
| 2023-04-28 | 婴儿车 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2023-04-28 | 其他座椅 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2023-04-28 | 其他运动鞋 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2023-04-28 | 塑料家具 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2023-04-28 | 其他塑胶鞋 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-04-28 | 插销组装胶鞋 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2023-04-28 | 其他户外娱乐设备 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $300 |