TC Motor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 361 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ô Tô TC VIệT NAM
361
进口笔数
0
出口笔数
$4.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400510478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5M0ANT |
| 成立日期 | 2006-12-15 |
| 联系地址 | Lô X1-X4, đường số 10B và 12B và Lô U12-U13-U14-U15, đường số 10BND, 12B và 14B, Khu công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ TC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TC MOTOR VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô X1-X4, đường số 10B và 12B và Lô U12-U13-U14-U15, đường số 10BND, 12B và 14B, Khu công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) (Doanh nghiệp cam kết không xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Doanh nghiệp chế xuất nằm trong khu công nghiệp thực hiện đúng các quy định tại Nghị định 82/2018/NĐ-CP ngày 22 tháng 5 năm 2018 của Chính phủ quy định về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2019/NĐ-CP) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02363660888 |
| 官网 | www.tanchonggroup.com |
| 传真 | 02363741812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,599.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 343 | $4.38M |
| 印度 | 14 | $473.7K |
| 意大利 | 2 | $4.2K |
| 马来西亚 | 2 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen King Long International Trading Co., Ltd. | 中国 | 304 | $4.36M | 其他运输车辆、其他车辆零件 |
| INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED | 印度 | 13 | $473.5K | 37-75千瓦拖拉机、其他车辆零件 |
| Xiamen King Long United Automotive Industry Co., Ltd. | 中国 | 30 | $19.5K | 柴油客车、其他运输车辆 |
| Syarikat Zahame (M) Sdn. Bhd. | 意大利 | 1 | $3.8K | V肋传动带(60-180cm)、电力控制板 |
| TRUCKQUIP SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $2.7K | 木托盘、初级硅氧烷 |
| Vamag S.r.l. | 意大利 | 1 | $433 | 测量仪器零件、测试台 |
| DIO | 中国 | 2 | $411 | 塑料配件、V肋传动带(60-180cm) |
| LUKA | 中国 | 2 | $273 | 其他护肤品、化纤连衣裙 |
| SAIC-GM-Wuling Automobile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $197 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、车身零件 |
| International Tractor Ltd. | 印度 | 1 | $196 | 其他车辆零件、75-130千瓦拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 压力测量仪 | Xiamen King Long International Trading Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-06-26 | LED/LCD指示面板 | Xiamen King Long International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-26 | 阀门龙头 | Xiamen King Long International Trading Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-06-26 | 其他电气开关 | Xiamen King Long International Trading Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-26 | 计量计数器 | Xiamen King Long International Trading Co., Ltd. | 中国 | $61 |
| 2026-06-26 | 非液体温度计 | Xiamen King Long International Trading Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-26 | 其他电气开关 | Xiamen King Long International Trading Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-26 | 其他电气开关 | Xiamen King Long International Trading Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-26 | 转向系统零件 | Xiamen King Long International Trading Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-26 | 车用照明信号装置 | Xiamen King Long International Trading Co., Ltd. | 中国 | $24 |