TC Motor Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 361 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ô Tô TC VIệT NAM

361
进口笔数
0
出口笔数
$4.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $754.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $581.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $464.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $900 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $195.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $754.2K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $134.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $404.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $238.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $403.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $267 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $709.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $315 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $394.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $364.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $499 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $578 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $351 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $581.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $464.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $900 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $195.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $754.2K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $134.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $404.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $238.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $403.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $267 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $709.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $315 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $394.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $364.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $499 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $578 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $351 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0400510478
企查查编码QVNV5M0ANT
成立日期2006-12-15
联系地址Lô X1-X4, đường số 10B và 12B và Lô U12-U13-U14-U15, đường số 10BND, 12B và 14B, Khu công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Ô TÔ TC VIỆT NAM
企业英文名称TC MOTOR VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô X1-X4, đường số 10B và 12B và Lô U12-U13-U14-U15, đường số 10BND, 12B và 14B, Khu công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) (Doanh nghiệp cam kết không xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Doanh nghiệp chế xuất nằm trong khu công nghiệp thực hiện đúng các quy định tại Nghị định 82/2018/NĐ-CP ngày 22 tháng 5 năm 2018 của Chính phủ quy định về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2019/NĐ-CP) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02363660888
官网www.tanchonggroup.com
传真02363741812
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,599.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870829车身零件
392630塑料配件
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
760429铝合金型材
400931纺织增强橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国343$4.38M
印度14$473.7K
意大利2$4.2K
马来西亚2$2.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen King Long International Trading Co., Ltd.中国304$4.36M其他运输车辆、其他车辆零件
INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED印度13$473.5K37-75千瓦拖拉机、其他车辆零件
Xiamen King Long United Automotive Industry Co., Ltd.中国30$19.5K柴油客车、其他运输车辆
Syarikat Zahame (M) Sdn. Bhd.意大利1$3.8KV肋传动带(60-180cm)、电力控制板
TRUCKQUIP SDN. BHD.马来西亚1$2.7K木托盘、初级硅氧烷
Vamag S.r.l.意大利1$433测量仪器零件、测试台
DIO中国2$411塑料配件、V肋传动带(60-180cm)
LUKA中国2$273其他护肤品、化纤连衣裙
SAIC-GM-Wuling Automobile Co., Ltd.中国2$1971000-1500cc点燃式发动机车辆、车身零件
International Tractor Ltd.印度1$196其他车辆零件、75-130千瓦拖拉机

近期贸易明细

进口(共 361)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26压力测量仪Xiamen King Long International Trading Co., Ltd.中国$12
2026-06-26LED/LCD指示面板Xiamen King Long International Trading Co., Ltd.中国$2
2026-06-26阀门龙头Xiamen King Long International Trading Co., Ltd.中国$8
2026-06-26其他电气开关Xiamen King Long International Trading Co., Ltd.中国$5
2026-06-26计量计数器Xiamen King Long International Trading Co., Ltd.中国$61
2026-06-26非液体温度计Xiamen King Long International Trading Co., Ltd.中国$13
2026-06-26其他电气开关Xiamen King Long International Trading Co., Ltd.中国$5
2026-06-26其他电气开关Xiamen King Long International Trading Co., Ltd.中国$13
2026-06-26转向系统零件Xiamen King Long International Trading Co., Ltd.中国$13
2026-06-26车用照明信号装置Xiamen King Long International Trading Co., Ltd.中国$24

相关企业 · 同类产品

TC Motor Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →