TVG Global Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TVG GLOBAL
15
进口笔数
43
出口笔数
$171.2K
进口金额
$1.47M
出口金额
2025-03-14
最近进口
2024-10-29
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110436448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6BD4NV |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Tầng 1, NV1-1, Lô 28 KĐT Gelexia, ngõ 885 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TVG GLOBAL |
| 企业英文名称 | TVG GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, NV1-1, Lô 28 KĐT Gelexia, ngõ 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0828448888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 440121 | 针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $171.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.36M |
| NC | 12 | $56.0K |
| 越南 | 7 | $54.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Guangcheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $136.6K | 其他鲜蘑菇、耐火混合料 |
| Guangxi Pingxiang Guangcheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 3 | $34.6K | 纤维素卫生纸卷 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e1d477955838c63214cc8a2db9c34532 | 1 | $1.01M | ||
| Guangxi Dingwang Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $247.0K | 非针叶燃料木片 |
| Guangxi Guobai Industry Co., Ltd. | NC | 12 | $56.0K | 针叶燃料木片、非针叶燃料木片 |
| Guangxi Pingxiang Guangcheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.3K | 非针叶燃料木片 |
| Guangxi Guobai Industry Co., Ltd. | 越南 | 6 | $48.2K | 针叶燃料木片、非针叶燃料木片 |
| Guangxi Guobai Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $29.1K | 非针叶燃料木片、针叶燃料木片 |
| Wuhan Dongjiarun Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 针叶燃料木片、非针叶燃料木片 |
| Guangxi Pingxiang Guangcheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 针叶燃料木片、非针叶燃料木片 |
| Guangxi Pingxiang City Guangcheng IM Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 针叶燃料木片 |
| TG Resources (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-11-01 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-08-30 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD | 中国 | $419 |
| 2024-08-30 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD | 中国 | $708 |
| 2024-08-30 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-30 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-30 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD | 中国 | $168 |
| 2024-08-30 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-08-30 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-08-30 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-09-11 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI DINGWANG WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $61.1K |
| 2024-08-30 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD | 中国 | $20.1K |
| 2024-08-30 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-08-30 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-08-20 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI DINGWANG WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2024-08-19 | 针叶燃料木片 | ITG RESOURCES (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.01M |
| 2024-07-25 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI DINGWANG WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2024-07-24 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI DINGWANG WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2024-07-15 | 非针叶燃料木片 | WUHAN DONGJIARUN TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |