TVG Global Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 非针叶燃料木片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TVG GLOBAL

15
进口笔数
43
出口笔数
$171.2K
进口金额
$1.47M
出口金额
2025-03-14
最近进口
2024-10-29
最近出口
2
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-04进口 $13.8K · 2 笔出口 $39.8K · 7 笔2024-05进口 $96.9K · 7 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-06进口 $31.1K · 3 笔出口 $59.0K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 4 笔2024-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $1.07M · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-04进口 $13.8K · 2 笔出口 $39.8K · 7 笔2024-05进口 $96.9K · 7 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-06进口 $31.1K · 3 笔出口 $59.0K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 4 笔2024-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $1.07M · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110436448
企查查编码QVNU6BD4NV
成立日期2023-08-02
联系地址Tầng 1, NV1-1, Lô 28 KĐT Gelexia, ngõ 885 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TVG GLOBAL
企业英文名称TVG GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, NV1-1, Lô 28 KĐT Gelexia, ngõ 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0828448888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481820纸手帕毛巾
480300纤维素卫生纸卷
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
440122非针叶燃料木片
440121针叶燃料木片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$171.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$1.36M
NC12$56.0K
越南7$54.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Guangcheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国12$136.6K其他鲜蘑菇、耐火混合料
Guangxi Pingxiang Guangcheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.巴布亚新几内亚3$34.6K纤维素卫生纸卷

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
e1d477955838c63214cc8a2db9c345321$1.01M
Guangxi Dingwang Wood Industry Co., Ltd.中国8$247.0K非针叶燃料木片
Guangxi Guobai Industry Co., Ltd.NC12$56.0K针叶燃料木片、非针叶燃料木片
Guangxi Pingxiang Guangcheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国4$54.3K非针叶燃料木片
Guangxi Guobai Industry Co., Ltd.越南6$48.2K针叶燃料木片、非针叶燃料木片
Guangxi Guobai Industry Co., Ltd.中国7$29.1K非针叶燃料木片、针叶燃料木片
Wuhan Dongjiarun Trade Development Co., Ltd.中国2$6.7K针叶燃料木片、非针叶燃料木片
Guangxi Pingxiang Guangcheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.越南1$6.3K针叶燃料木片、非针叶燃料木片
Guangxi Pingxiang City Guangcheng IM Export Trade Co., Ltd.中国1$4.1K针叶燃料木片
TG Resources (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$3.4K非针叶燃料木片

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-14纸手帕毛巾GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD中国$7.2K
2024-11-01纸手帕毛巾GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD中国$7.2K
2024-08-30纸手帕毛巾GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD中国$419
2024-08-30纸手帕毛巾GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD中国$708
2024-08-30纸手帕毛巾GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD中国$1.6K
2024-08-30纸手帕毛巾GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD中国$1.8K
2024-08-30纸手帕毛巾GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD中国$168
2024-08-30纸手帕毛巾GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD中国$2.7K
2024-08-30纸手帕毛巾GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD中国$2.4K
2024-08-30纸手帕毛巾GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD中国$4.7K

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-29非针叶燃料木片GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD中国$19.0K
2024-09-11非针叶燃料木片GUANGXI DINGWANG WOOD INDUSTRY CO LTD中国$61.1K
2024-08-30非针叶燃料木片GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD中国$20.1K
2024-08-30非针叶燃料木片GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD中国$10.1K
2024-08-30非针叶燃料木片GUANGXI PINGXIANG GUANGCHENG IMP. & EXP TRADE CO., LTD CO., LTD中国$3.3K
2024-08-20非针叶燃料木片GUANGXI DINGWANG WOOD INDUSTRY CO LTD中国$25.8K
2024-08-19针叶燃料木片ITG RESOURCES (SINGAPORE) PTE LTD中国$1.01M
2024-07-25非针叶燃料木片GUANGXI DINGWANG WOOD INDUSTRY CO LTD中国$35.3K
2024-07-24非针叶燃料木片GUANGXI DINGWANG WOOD INDUSTRY CO LTD中国$45.6K
2024-07-15非针叶燃料木片WUHAN DONGJIARUN TRADE DEVELOPMENT CO LTD中国$3.4K

相关企业 · 同类产品

TVG Global Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →