Viet Ang Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIệT ăNG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$12.6K
出口金额
—
最近进口
2023-03-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317693804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYYM6KG |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | F15 Khu Dân Cư Tân Tiến, Đường F2, Khu Phố 2A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT ĂNG |
| 企业英文名称 | VIET ANG TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F15 Khu Dân Cư Tân Tiến, Đường F2, Khu Phố 2A, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84902319998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 1 | $12.3K |
| 越南 | 1 | $302 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BJ2M Transportes e Serviços | 安哥拉 | 1 | $12.3K | 加强橡胶带、其他橡胶轮胎 |
| BJ2M Transportes e Servicos | 越南 | 1 | $302 | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 木材锯床 | BJ2M TRANSPORTES E SERVICOS | 安哥拉 | $90 |
| 2023-03-23 | 彩色电视接收机 | BJ2M TRANSPORTES E SERVICOS | 安哥拉 | $170 |
| 2023-03-23 | 其他橡胶内胎 | BJ2M TRANSPORTES E SERVICOS | 安哥拉 | $137 |
| 2023-03-23 | 家用炊具 | BJ2M TRANSPORTES E SERVICOS | 安哥拉 | $130 |
| 2023-03-23 | 热带木胶合板 | BJ2M TRANSPORTES E SERVICOS | 安哥拉 | $1.3K |
| 2023-03-23 | 摩托车及配件 | BJ2M TRANSPORTES E SERVICOS | 安哥拉 | $600 |
| 2023-03-23 | 非铜绕组线 | BJ2M TRANSPORTES E SERVICOS | 安哥拉 | $566 |
| 2023-03-23 | 贱金属铰链 | BJ2M TRANSPORTES E SERVICOS | 安哥拉 | $80 |
| 2023-03-23 | 其他气泵 | BJ2M TRANSPORTES E SERVICOS | 安哥拉 | $100 |
| 2023-03-23 | 水净化机械 | BJ2M TRANSPORTES E SERVICOS | 安哥拉 | $300 |