Hoang Tu Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TôN THéP HOàNG Tú
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$7.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201959121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WXSTMP |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | 17 Miên Hoa,Thôn 2, Xã Diên Phú, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG TÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tây 2, Xã Diên Điền, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84905203644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 9 | $7.5K |
| 越南 | 1 | $258 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | 10 | $7.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非不锈钢管件 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $9 |
| 2026-03-30 | 非不锈钢管件 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $109 |
| 2026-03-30 | 非不锈钢管件 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $12 |
| 2026-03-30 | 非不锈钢管件 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $57 |
| 2026-03-30 | 非不锈钢管件 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $65 |
| 2026-03-30 | 非不锈钢管件 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $19 |
| 2026-03-10 | 非不锈钢管件 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $87 |
| 2026-03-10 | 陶瓷磨轮 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $454 |
| 2026-03-10 | 陶瓷磨轮 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $87 |
| 2026-03-10 | 非不锈钢管件 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $41 |