KIN SING CO LTD
越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kin Sing
3
进口笔数
248
出口笔数
$16.2K
进口金额
$5.23M
出口金额
2024-07-11
最近进口
2025-12-31
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700230050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72S2TWV |
| 成立日期 | 1997-12-27 |
| 联系地址 | Ấp Bưng Riềng, Xã Vĩnh Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIN SING |
| 企业英文名称 | KIN SING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Bưng Riềng, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842742215887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40.3083亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $12.2K |
| 中国台湾 | 1 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 248 | $5.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WAANQ SHAANQ TRADING CO LTD | 中国台湾 | 3 | $16.2K | 其他着色制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WAANQ SHAANQ TRADING CO LTD | 中国台湾 | 237 | $5.03M | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| JUN MAOU TRADING CO LTD | 中国台湾 | 7 | $115.0K | 其他纸制品 |
| HONG MAOU TRADING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $86.3K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 其他着色制剂 | WAANQ SHAANQ TRADING CO LTD | 印度 | $6.8K |
| 2024-02-01 | 其他着色制剂 | WAANQ SHAANQ TRADING CO LTD | 印度 | $5.4K |
| 2023-06-05 | 其他着色制剂 | WAANQ SHAANQ TRADING CO LTD | 中国台湾 | $4.1K |
出口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | WAANQ SHAANQ TRADING CO LTD | 中国台湾 | $564 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | WAANQ SHAANQ TRADING CO LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | JUN MAOU TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | JUN MAOU TRADING CO LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | JUN MAOU TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | JUN MAOU TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | JUN MAOU TRADING CO LTD | 中国台湾 | $688 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | JUN MAOU TRADING CO LTD | 中国台湾 | $18.2K |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | WAANQ SHAANQ TRADING CO LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | WAANQ SHAANQ TRADING CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |