Viet Nam Nava Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NAVA VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$159.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108380237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM81EB3M |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Số 18 ngõ 117 phố Lãng Yên, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NAVA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NAVA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Liên Phương, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84989483086 |
| 邮箱 | ktnavavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $159.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Lexse Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.1K | 灌装封口机、包装机械 |
| Zhejiang Pilot Free Trade Zone MAG Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.6K | 8477机器零件、手动计量泵 |
| Zhoushan Willman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| Guangzhou Shengtian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 果蔬加工机械、饮料压榨机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 铝制容器≤300升 | Zhejiang Pilot Free Trade Zone MAG Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $28.7K |
| 2026-03-13 | 饮料压榨机 | Guangzhou Shengtian Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-06 | 铝制容器≤300升 | Zhejiang Pilot Free Trade Zone MAG Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2025-11-10 | 铝制容器≤300升 | Zhejiang Pilot Free Trade Zone MAG Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2025-10-30 | 灌装封口机 | Zhoushan Willman Machinery Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2025-09-08 | 铝制容器≤300升 | Zhejiang Pilot Free Trade Zone MAG Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2025-09-08 | 贱金属盖 | Zhejiang Pilot Free Trade Zone MAG Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-18 | 包装机械 | Zhangjiagang Lexse Machinery Co., Ltd. | 中国 | $50.5K |
| 2024-09-18 | 灌装封口机 | Zhangjiagang Lexse Machinery Co., Ltd. | 中国 | $26.6K |