Sumit Agrochem Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUMIT AGROCHEM VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109570505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ5NTKG |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | Nhà số OV7.06, Khu đô thị Xuân Phương Viglacera, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUMIT AGROCHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUMIT AGROCHEM VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số OV7.06, Khu đô thị Xuân Phương Viglacera, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84966175919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $2.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangan Lier Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $402.5K | 零售除草剂、含氧氨基化合物 |
| Inner Mongolia Miraculous Crop Science Co., Ltd. | 中国 | 2 | $349.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $300.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 3 | $292.8K | 车桥及零件、8703车辆车身 |
| United Pesticide Industry Ltd. | 中国 | 2 | $148.5K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| United Plant Protection Co., Ltd. | 中国 | 1 | $144.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhejiang Hengdian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $134.4K | 980600、其他杂环化合物 |
| Jiangsu Nutrichem International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.1K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhejiang Link Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.3K | 蒽醌、氨基酚衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 零售除草剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2026-01-30 | 零售除草剂 | JIANGSU NUTRICHEM INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-01-08 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $74.3K |
| 2025-12-29 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $74.3K |
| 2025-12-12 | 零售除草剂 | JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2025-12-04 | 零售除草剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2025-12-04 | 零售除草剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $36.6K |
| 2025-11-28 | 零售除草剂 | HANG YUE TONG CO LTD | 中国 | $88.5K |
| 2025-11-12 | 零售除草剂 | HANG YUE TONG CO LTD | 中国 | $118.0K |
| 2025-10-18 | 零售除草剂 | ZHEJIANG LINK CHEMICALS CO LTD | 中国 | $47.3K |