Viet Nam Development & Dash Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY DEVELOPMENT AND DASH VIệT NAM
185
进口笔数
0
出口笔数
$8.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106108444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK49J7XB |
| 成立日期 | 2013-02-21 |
| 联系地址 | BT5 Khu nhà ở 18 - 4, số 134 đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY DEVELOPMENT AND DASH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DEVELOPMENT AND DASH ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT5 Khu nhà ở 18 - 4, số 134 đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466649196 |
| 官网 | www.dndvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 166 | $8.15M |
| 韩国 | 19 | $805.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HPMONT (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.29M | 机械零件、电力控制板 |
| Suzhou Mona Drive Equipment Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.71M | 升降机零件、电动绞车 |
| Fuji SG Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $1.61M | 升降机零件、电力控制板 |
| Guangzhou Teamwork Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.34M | 升降机零件、钢绞线缆 |
| Fuji LK Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $1.10M | 升降机零件 |
| Fuji Lift Korea Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $369.0K | 升降机、升降机零件 |
| Development & Dash Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $142.3K | 升降机零件、钢绞线缆 |
| UU International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $117.5K | 升降机零件、电力控制板 |
| Zhangjiagang Oscar & Jason Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.9K | 升降机零件、机械零件 |
| Han Wool Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $68.5K | 电力控制板、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 升降机零件 | FUJI LK TECH PTE LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-23 | 升降机零件 | FUJI LK TECH PTE LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-23 | 升降机零件 | FUJI LK TECH PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 升降机零件 | FUJI LK TECH PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 升降机零件 | FUJI LK TECH PTE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 升降机零件 | FUJI LK TECH PTE LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-23 | 升降机零件 | FUJI LK TECH PTE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 升降机零件 | FUJI LK TECH PTE LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-23 | 升降机零件 | FUJI LK TECH PTE LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-23 | 升降机零件 | FUJI LK TECH PTE LTD | 中国 | $10.1K |