Viet Lien Thanh Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT LIêN THàNH
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$1.90M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316371762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMSYW50 |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | Số 7, Đường Số 14, Khu Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT LIÊN THÀNH |
| 企业英文名称 | VIET LIEN THANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường Số 14, Khu Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838809669 |
| 邮箱 | vietlienthanh@gmail.com |
| 官网 | vietlienthanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210310 | 酱油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $1.85M |
| 越南 | 3 | $46.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Jinshunxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 86 | $1.47M | 制备面食、其他食品制剂 |
| Guangxi Yueliancheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $376.3K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Dongxing City Jinshunxin Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $46.6K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 制备面食 | DONG XING CITY JIN SHUN XIN TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 制备面食 | DONG XING CITY JIN SHUN XIN TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 制备面食 | DONG XING CITY JIN SHUN XIN TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 未煮意面 | DONG XING CITY JIN SHUN XIN TRADE CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-13 | 混合调味料 | DONG XING CITY JIN SHUN XIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 制备面食 | DONG XING CITY JIN SHUN XIN TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-13 | 制备面食 | DONG XING CITY JIN SHUN XIN TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 混合调味料 | DONG XING CITY JIN SHUN XIN TRADE CO LTD | 中国 | $754 |
| 2026-04-13 | 制备面食 | DONG XING CITY JIN SHUN XIN TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-27 | 未煮意面 | DONG XING CITY JIN SHUN XIN TRADE CO LTD | 中国 | $37.7K |