Bay Area Compliance Laboratories Corp. Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAY AREA COMPLIANCE LABORATORIES CORP. VIệT NAM
- 邮箱156
7
进口笔数
0
出口笔数
$155.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315136928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS57A0EQ |
| 成立日期 | 2018-06-29 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 261 Hoàng Văn Thụ, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAY AREA COMPLIANCE LABORATORIES CORP. VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAY AREA COMPLIANCE LABORATORIES CORP. VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 261 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02432045882 |
| 邮箱 | bacl.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 142.5258亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851713 | 智能手机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $111.2K |
| 中国 | 5 | $44.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Riken Environmental System Co., Ltd. | 日本 | 2 | $111.2K | 其他塑料制品 |
| Bay Area Test Equipment Inc. | 中国 | 1 | $28.2K | 其他自动控制仪、其他功能机器 |
| BAY AREA TEST EQUIPMENT INC. | 中国 | 1 | $14.4K | 其他测量仪器 |
| Shenzhen TECNO Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 通信设备零件、智能手机 |
| WCS | 中国 | 1 | $400 | 皮革手提包、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 智能手机 | SHENZHEN TECNO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-20 | 智能手机 | SHENZHEN TECNO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-19 | 电测仪表 | WCS | 中国 | $200 |
| 2026-04-19 | 电测仪表 | WCS | 中国 | $200 |
| 2026-04-01 | 其他测量仪器 | BAY AREA TEST EQUIPMENT INC. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-01 | 其他测量仪器 | BAY AREA TEST EQUIPMENT INC. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-01 | 智能手机 | SHENZHEN TECNO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $459 |
| 2026-04-01 | 智能手机 | SHENZHEN TECNO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $459 |
| 2024-10-31 | 其他功能机器 | BAY AREA TEST EQUIPMENT INC | 中国 | $28.2K |
| 2024-09-21 | 其他塑料制品 | RIKEN ENVIRONMENTAL SYSTEM CO LTD | 日本 | $52.5K |