Wonder International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI WONDER INTERNATIONAL
7
进口笔数
0
出口笔数
$27.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317551172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BEVACW |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | Lầu 6, Tòa Nhà Văn Oanh, Số 54 Phan Đăng Lưu, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI WONDER INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | WONDER INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, Tòa Nhà Văn Oanh, Số 54 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84937303031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $27.3K |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EP-TEC Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $21.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Shenzhen Anywii Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| BEIJING MYSHER TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $208 | 其他电视摄像机 |
| KAIJET TECHNOLOGY INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $168 | 通信设备、其他电视摄像机 |
| EVERLASTING BASE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2 | PVC地板/墙覆盖物、980000 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-16 | PVC地板/墙覆盖物 | EVERLASTING BASE SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2023-06-28 | 通信设备 | KAIJET TECHNOLOGY INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $68 |
| 2023-06-28 | 其他电视摄像机 | KAIJET TECHNOLOGY INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $100 |
| 2023-06-26 | 其他电视摄像机 | BEIJING MYSHER TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $208 |
| 2023-04-13 | 其他电视摄像机 | Shenzhen Anywii Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $486 |
| 2023-04-13 | 其他电视摄像机 | Shenzhen Anywii Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $534 |
| 2023-04-13 | 麦克风及支架 | Shenzhen Anywii Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2023-04-13 | 其他电视摄像机 | Shenzhen Anywii Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $393 |
| 2023-03-16 | 其他电视摄像机 | Shenzhen Anywii Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2023-03-06 | 含CPU和I/O的ADP设备 | EP-TEC Solutions Pte. Ltd. | 中国 | $1.3K |