VITALIFY ASIA CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vitalify á Châu
- 邮箱4
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$616
进口金额
$0
出口金额
2024-07-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305745984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTNB8U1 |
| 成立日期 | 2008-05-28 |
| 联系地址 | 224A-224B Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VITALIFY Á CHÂU |
| 企业英文名称 | VITALIFY ASIA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224A-224B Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 6201 - Lập trình máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +842839326293 |
| 邮箱 | info@vitalify.asia |
| 官网 | www.vitalify.asia |
| 传真 | 02839326294 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15.91亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $566 |
| 中国 | 1 | $33 |
| 美国 | 1 | $17 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COLORS | 印度 | 1 | $453 | 非黑印刷油墨、简单切割花岗岩 |
| VITALITY INC | 日本 | 1 | $113 | 其他电气设备 |
| Morino Gakko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $50 | 其他塑料制品、天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | LED照明装置 | Morino Gakko Co., Ltd. | 美国 | $17 |
| 2024-07-01 | 天线及发射器 | Morino Gakko Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2024-07-01 | 其他塑料制品 | MORINO GAKKO K K | 日本 | $0 |
| 2024-07-01 | 电力控制板 | Morino Gakko Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2024-05-06 | 其他电气设备 | VITALITY INC | 日本 | $113 |
| 2023-02-15 | 数据处理机 | COLORS | 日本 | $453 |