Nam Hai Vuong Seafood Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Nam Hải Vương
78
进口笔数
0
出口笔数
$5.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201571392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVMKH90 |
| 成立日期 | 2013-09-03 |
| 联系地址 | Lô số 6, đường số 2, khu 30 Bắc Sơn, tổ 7 Thanh Hải, Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN NAM HẢI VƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 6, đường số 2, khu 30 Bắc Sơn, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843680 | 其他农林机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $5.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Taiao Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.24M | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| Qingdao Dehong Biotech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.15M | 鱼虾粉粒 |
| Hunan Elites+ Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $845.0K | 其他化学制剂 |
| Qingdao Master Biotech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $594.9K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Dongying Anrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $540.0K | 其他化学制剂、猫狗饲料 |
| DONGYING ANRUI TRADING CO.,LTD. | 中国 | 4 | $446.7K | 猫狗饲料、饲料制备机 |
| Qingdao Helpner Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $252.4K | 猫狗饲料、培养基 |
| Shandong Miduo New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $134.2K | 丁腈橡胶胶乳、猫狗饲料 |
| Qingdao Master Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.9K | 猫狗饲料 |
| Dongying Enrich Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.6K | 猫狗饲料、饲料制备机 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | HUNAN ELITES+ BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $34.1K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | HUNAN ELITES+ BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $34.1K |
| 2026-04-14 | 鱼虾粉粒 | QINGDAO DEHONG BIOTECH CO LTD | 中国 | $161.8K |
| 2026-04-14 | 鱼虾粉粒 | QINGDAO DEHONG BIOTECH CO LTD | 中国 | $161.8K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | QINGDAO MASTER BIOTECH CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | QINGDAO MASTER BIOTECH CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | DONGYING ANRUI TRADING CO.,LTD. | 中国 | $138.0K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | DONGYING ANRUI TRADING CO.,LTD. | 中国 | $138.0K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | QINGDAO HELPNER BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | QINGDAO HELPNER BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.8K |