Stella Global Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STELLA GLOBAL VIệT NAM
- 邮箱11
166
进口笔数
1
出口笔数
$1.20M
进口金额
$87
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-08-25
最近出口
51
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310564609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6V8X0D |
| 成立日期 | 2011-01-07 |
| 联系地址 | 34E Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STELLA GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STELLA GLOBAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A23 đường số 53, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842862903192 |
| 邮箱 | info@stellaglobal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 590500 | 纺织墙布 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030732 | 冻贻贝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $392.0K |
| 泰国 | 20 | $373.2K |
| 瑞典 | 15 | $88.8K |
| 意大利 | 4 | $69.6K |
| 荷兰 | 22 | $56.6K |
| 美国 | 6 | $45.0K |
| 瑞士 | 2 | $34.0K |
| 英国 | 5 | $32.4K |
| 中国台湾 | 1 | $29.8K |
| 法国 | 2 | $18.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $87 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Concept Enterprise Ltd. | 中国 | 4 | $246.5K | 藤柳家具、其他塑料制品 |
| Weihai Haima Dahua Carpet Co., Ltd. | 中国 | 20 | $124.3K | 尼龙簇绒地毯、羊毛簇绒地毯 |
| The Andrews Group Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $88.8K | PVC地板/墙覆盖物、1kg以下胶粘剂 |
| Genex Inc., Ltd. | 中国 | 6 | $81.1K | 尼龙簇绒地毯、其他丙烯酸聚合物 |
| Floor Masters (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $75.3K | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| Voxflor Industrial Park Co., Ltd. | 中国 | 8 | $51.4K | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| TOPFLOR PLASTICS NANTONG CO LTD | 中国台湾 | 13 | $15.2K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| VESCOM B.V. | 荷兰 | 24 | $14.9K | PVC地板/墙覆盖物、商业广告材料 |
| Phillip Jeffries Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $9.3K | 其他壁纸、塑料涂层壁纸 |
| Kunshan Waytex Textile Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.6K | PVC涂层织物、PVC单丝棒材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Normafresh Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $87 | 保藏虾制品、冻牡蛎 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 尼龙簇绒地毯 | THE UNITED AGENCIES (PTE) LTD. | 新加坡 | $6 |
| 2026-04-03 | 尼龙簇绒地毯 | THE UNITED AGENCIES (PTE) LTD. | 比利时 | $572 |
| 2026-04-03 | 尼龙簇绒地毯 | THE UNITED AGENCIES (PTE) LTD. | 新加坡 | $6 |
| 2026-04-03 | 尼龙簇绒地毯 | THE UNITED AGENCIES (PTE) LTD. | 比利时 | $572 |
| 2026-03-17 | 纺织墙布 | VESCOM B.V | 荷兰 | $78 |
| 2026-03-16 | PVC地板/墙覆盖物 | THE ANDREWS GROUP ASIA PTE LTD | 瑞典 | $4.1K |
| 2026-03-16 | 1kg以下胶粘剂 | THE ANDREWS GROUP ASIA PTE LTD | 瑞典 | $35 |
| 2026-03-05 | 聚酯短纤机织物 | VESCOM B.V | 德国 | $3.4K |
| 2026-03-04 | 1kg以下胶粘剂 | THE ANDREWS GROUP ASIA PTE LTD | 瑞典 | $210 |
| 2026-03-04 | PVC地板/墙覆盖物 | THE ANDREWS GROUP ASIA PTE LTD | 瑞典 | $3.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 冷冻虾 | NORMAFRESH PTE LTD | 越南 | $12 |
| 2025-08-25 | 冷冻虾 | NORMAFRESH PTE LTD | 越南 | $2 |
| 2025-08-25 | 冷冻虾 | NORMAFRESH PTE LTD | 越南 | $4 |
| 2025-08-25 | 冻贻贝 | NORMAFRESH PTE LTD | 越南 | $8 |
| 2025-08-25 | 冷冻虾 | NORMAFRESH PTE LTD | 越南 | $5 |
| 2025-08-25 | 冻贻贝 | NORMAFRESH PTE LTD | 越南 | $10 |
| 2025-08-25 | 冷冻虾 | NORMAFRESH PTE LTD | 越南 | $3 |
| 2025-08-25 | 冷冻虾 | NORMAFRESH PTE LTD | 越南 | $3 |
| 2025-08-25 | 冷冻虾 | NORMAFRESH PTE LTD | 越南 | $11 |
| 2025-08-25 | 冷冻虾 | NORMAFRESH PTE LTD | 越南 | $3 |