TMT Trading & Manufacturing Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Tổng Hợp Tmt

4
进口笔数
271
出口笔数
$18.0K
进口金额
$652.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 10 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $7.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 9 笔2026-06进口 $65 · 1 笔出口 $7.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 10 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $7.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 9 笔2026-06进口 $65 · 1 笔出口 $7.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号2500414203
企查查编码QVNM52YGPD
成立日期2010-09-14
联系地址Số nhà 55, Đường Hai Bà Trưng, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TMT
企业英文名称TMT TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 55 đường Hai Bà Trưng, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84912715515
邮箱info@tmt-jsc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680430手工磨刀石
680423天然石磨轮
732690其他钢铁制品
830242家具配件
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
481141自粘纸板
392329非乙烯塑料袋
73101050-300升容器
841381其他泵和提升机
853650其他电气开关
842420喷枪
391732塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国3$17.9K
越南1$65

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南271$652.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Cripton Co., Ltd.泰国3$17.9K工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂
INTERLOGITEC CO LTD越南1$65其他钢铁制品、家具配件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南98$284.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南84$154.8K其他塑料制品、绝缘电线
Bambi (Vietnam) Ltd.越南21$76.1K金属表带、可互换钻具
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南47$70.4K帽子配件、非玻璃化转印纸
Bambi Vietnam Co., Ltd.越南21$66.6K其他钢铁制品、氮

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29贱金属配件INTERLOGITEC CO LTD越南$11
2026-06-29贱金属配件INTERLOGITEC CO LTD越南$12
2026-06-29贱金属配件INTERLOGITEC CO LTD越南$4
2026-06-29家具配件INTERLOGITEC CO LTD越南$15
2026-06-29贱金属配件INTERLOGITEC CO LTD越南$6
2026-06-29其他钢铁制品INTERLOGITEC CO LTD越南$9
2026-06-29贱金属配件INTERLOGITEC CO LTD越南$8
2026-02-25天然石磨轮Thai Cripton Co., Ltd.泰国$5.0K
2023-05-04手工磨刀石THAI CRIPTON CO LTD泰国$7.6K
2023-01-27手工磨刀石Thai Cripton Co., Ltd.泰国$5.3K

出口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他钢铁制品Bambi (Vietnam) Ltd.越南$75
2026-06-26金属框架软垫椅Bambi (Vietnam) Ltd.越南$169
2026-06-26其他钢铁制品Bambi (Vietnam) Ltd.越南$81
2026-06-26金属框架软垫椅Bambi (Vietnam) Ltd.越南$226
2026-06-25其他钢铁制品Bambi Vietnam Co., Ltd.越南$81
2026-06-25金属框架软垫椅Bambi Vietnam Co., Ltd.越南$226
2026-06-25其他钢铁制品Bambi Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-06-25金属框架软垫椅Bambi Vietnam Co., Ltd.越南$169
2026-06-13聚乙烯袋Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$234
2026-06-13聚乙烯袋Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$8

相关企业 · 同类产品

TMT Trading & Manufacturing Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →