TMT Trading & Manufacturing Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Tổng Hợp Tmt
3
进口笔数
254
出口笔数
$17.9K
进口金额
$622.0K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500414203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM52YGPD |
| 成立日期 | 2010-09-14 |
| 联系地址 | Số nhà 55, Đường Hai Bà Trưng, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TMT |
| 企业英文名称 | TMT TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 55 đường Hai Bà Trưng, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84912715515 |
| 邮箱 | info@tmt-jsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842420 | 喷枪 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $17.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 254 | $622.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Cripton Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $17.9K | 工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $275.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 81 | $151.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Bambi (Vietnam) Ltd. | 越南 | 19 | $69.7K | 金属表带、可互换钻具 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $65.9K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $60.2K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 天然石磨轮 | THAI CRIPTON CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2023-05-04 | 手工磨刀石 | THAI CRIPTON CO LTD | 泰国 | $7.6K |
| 2023-01-27 | 手工磨刀石 | THAI CRIPTON CO LTD | 泰国 | $5.3K |
出口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-23 | 自粘纸板 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $749 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $240 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-23 | 自粘纸板 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |