AMG VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Amg Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$502.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107365853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48XDX2X |
| 成立日期 | 2016-03-22 |
| 联系地址 | Tầng 2, Nhà 1B - Nhà làm việc và Chung cư cao tầng cho CBCNV, Số 143 Ngõ 85 Phố Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AMG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMG VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Nhà 1B - Nhà làm việc và Chung cư cao tầng cho CBCNV, Số 143 Ngõ 85 Phố Hạ Đình, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02466661800 |
| 邮箱 | contact@amgvietnam.net |
| 官网 | www.amgvietnam.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $502.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | 5 | $374.6K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $127.5K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 金属建筑配件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2023-11-09 | 贱金属铰链 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2023-11-09 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2023-11-09 | 金属建筑配件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-09-21 | 金属建筑配件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-09-21 | 金属建筑配件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-09-21 | 金属建筑配件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2023-09-21 | 金属建筑配件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-09-21 | 金属建筑配件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-09-21 | 金属建筑配件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $440 |