Hykem Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HYKEM
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317210493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC609VQD |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | 46 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HYKEM |
| 企业英文名称 | HYKEM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/4 Đường 36, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trương, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933501623 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $935.4K |
| 马来西亚 | 5 | $142.6K |
| 泰国 | 4 | $41.9K |
| 印度 | 1 | $24 |
| 奥地利 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangsha New Materials (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $176.0K | 水泥添加剂、藻酸聚合物 |
| Suzhou Zuoan New Technology Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $159.0K | 乙酸乙烯酯共聚物、非离子表面活性剂 |
| SITO Import & Export Ltd. | 中国 | 8 | $154.8K | 其他纤维素醚、其他乙烯聚合物 |
| Hebei Derek Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $145.4K | 其他纤维素醚、其他乙烯聚合物 |
| REVERTEX (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $142.6K | 其他丙烯酸聚合物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Shanghai Synthomer Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $123.3K | 丁苯/羧基丁苯胶乳、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Guanghan Chuangsha New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.1K | 水泥添加剂、1kg以下胶粘剂 |
| Dongfang Refsource International | 中国 | 5 | $38.1K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| Syntec Additive Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $27.5K | 其他多硫化物 |
| Shandong Jiayin Commodity Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.2K | 耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他纤维素醚 | SITO IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-18 | 其他纤维素醚 | SITO IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | COLOURGLOB LLP | 印度 | $4 |
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | COLOURGLOB LLP | 印度 | $4 |
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | COLOURGLOB LLP | 印度 | $4 |
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | COLOURGLOB LLP | 印度 | $4 |
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | COLOURGLOB LLP | 印度 | $4 |
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | COLOURGLOB LLP | 印度 | $4 |
| 2026-04-02 | 乙酸乙烯酯共聚物 | SUZHOU ZUOAN NEW TECHNOLOGY MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-02 | 乙酸乙烯酯共聚物 | SUZHOU ZUOAN NEW TECHNOLOGY MATERIAL CO LTD | 中国 | $26.6K |